lacelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được làm bằng ren, đăng ten; giống như ren, đăng ten: Mô tả một vật có cấu trúc, hoa văn hoặc vẻ ngoài tinh tế, mỏng manh và có nhiều lỗ hổng hoặc đường nét phức tạp, tương tự như vải ren (lace).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tablecloth had a beautiful, lacelike pattern. (Tấm khăn trải bàn có một hoa văn đẹp, giống như ren.)
- The frost formed a lacelike design on the windowpane. (Sương giá tạo thành một họa tiết giống ren trên mặt kính cửa sổ.)
- Her dress was adorned with lacelike embroidery. (Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng đường thêu giống ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong tự nhiên: Thường dùng để mô tả các cấu trúc trong tự nhiên có hình dạng phức tạp, mỏng manh.
- The coral had a delicate, lacelike structure. (San hô có một cấu trúc mỏng manh, giống như ren.)
- The veins of the leaf created a lacelike network. (Các gân lá tạo thành một mạng lưới giống ren.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacy (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự giống ren hoặc được làm từ ren. Đây là từ phổ biến hơn.
- She wore a lacy blouse. (Cô ấy mặc một chiếc áo cánh ren.)
- Lace (danh từ): Ren, đăng ten.
- The wedding dress was trimmed with fine lace. (Váy cưới được viền bằng ren mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Filigree: Có hoa văn tinh xảo, mảnh mai (thường chỉ đồ kim hoàn).
- Delicate: Tinh tế, mỏng manh.
- Intricate: Phức tạp, chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Solid: Đặc, chắc.
- Coarse: Thô, không tinh tế.
- Simple: Đơn giản.
Adjective
- được làm bằng ren, đăng ten; giống như ren, đăng ten