lacy
/'leisi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như ren, có hoa văn như ren: Mô tả một vật có cấu trúc tinh tế, nhiều lỗ nhỏ hoặc hoa văn phức tạp, mỏng manh, giống với vải ren.
- Làm bằng ren, được trang trí bằng ren: Chỉ vật liệu hoặc đồ vật được làm từ ren hoặc có viền, chi tiết bằng ren.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a lacy white dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng có ren đến bữa tiệc.)
- The curtains were made of a light, lacy fabric. (Những tấm rèm được làm từ một loại vải nhẹ, có hoa văn như ren.)
- The edges of the handkerchief are lacy. (Các mép của chiếc khăn tay có viền ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lacy" để mô tả tự nhiên: Có thể dùng để mô tả những thứ trong tự nhiên có cấu trúc mỏng manh, phức tạp, giống hoa văn ren.
- The frost formed a lacy pattern on the windowpane. (Sương giá tạo thành một hoa văn như ren trên mặt kính cửa sổ.)
- The coral has a delicate, lacy structure. (San hô có một cấu trúc tinh tế, giống như ren.)
Biến thể và từ gần giống
- Lace (danh từ): Ren, dải buộc.
- She bought a meter of beautiful lace. (Cô ấy mua một mét ren đẹp.)
- Laced (tính từ): Có viền ren, được buộc bằng dây.
- He wore laced leather shoes. (Anh ấy đi đôi giày da có dây buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Delicate: tinh tế, mỏng manh.
- Filigree: có hoa văn tinh xảo (thường bằng kim loại).
- Openwork: có chạm lộng, có họa tiết thủng (trong đồ gỗ, đồ kim hoàn).
Từ trái nghĩa
- Solid: đặc, chắc.
- Opaque: đục, không trong suốt.
- Heavy: nặng, dày.
tính từ
- giống như ren
- làm bằng ren, làm bằng dải thêu