lacy

/'leisi/
Học thuật
Thân thiện
lacy

The bride wore a lacy white gown on her wedding day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như ren, hoa văn như ren: Mô tả một vật cấu trúc tinh tế, nhiều lỗ nhỏ hoặc hoa văn phức tạp, mỏng manh, giống với vải ren.
    • Làm bằng ren, được trang trí bằng ren: Chỉ vật liệu hoặc đồ vật được làm từ ren hoặc viền, chi tiết bằng ren.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a lacy white dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy trắng ren đến bữa tiệc.)
    • The curtains were made of a light, lacy fabric. (Những tấm rèm được làm từ một loại vải nhẹ, hoa văn như ren.)
    • The edges of the handkerchief are lacy. (Các mép của chiếc khăn tay viền ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lacy" để mô tả tự nhiên: Có thể dùng để mô tả những thứ trong tự nhiên cấu trúc mỏng manh, phức tạp, giống hoa văn ren.
    • The frost formed a lacy pattern on the windowpane. (Sương giá tạo thành một hoa văn như ren trên mặt kính cửa sổ.)
    • The coral has a delicate, lacy structure. (San hô một cấu trúc tinh tế, giống như ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (danh từ): Ren, dải buộc.
    • She bought a meter of beautiful lace. ( ấy mua một mét ren đẹp.)
  • Laced (tính từ): viền ren, được buộc bằng dây.
    • He wore laced leather shoes. (Anh ấy đi đôi giày da dây buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicate: tinh tế, mỏng manh.
  • Filigree: hoa văn tinh xảo (thường bằng kim loại).
  • Openwork: chạm lộng, họa tiết thủng (trong đồ gỗ, đồ kim hoàn).
Từ trái nghĩa
  • Solid: đặc, chắc.
  • Opaque: đục, không trong suốt.
  • Heavy: nặng, dày.
lacy

The bride wore a lacy white gown on her wedding day.

tính từ
  1. giống như ren
  2. làm bằng ren, làm bằng dải thêu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự