lacy

/'leisi/
tính từ
  1. giống như ren
  2. làm bằng ren, làm bằng dải thêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lacy"

lacy
The bride wore a lacy white gown on her wedding day.