lacis

Học thuật
Thân thiện
lacis

Un lacis de fils de fer entoure le jardin potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mạng lưới: Một hệ thống các đường, sợi hoặc nhánh đan chéo vào nhau tạo thành một cấu trúc lỗ hổng, giống như tấm lưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un lacis de fils de fer. (Một mạng lưới dây thép.)
    • Le lacis des petites veines. (Mạng lưới tĩnh mạch nhỏ.)
    • Observer le lacis des branches dans la forêt. (Quan sát mạng lưới cành cây trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ mạng lưới mạch máu, dây thần kinh hoặc liên kết.
    • Le lacis vasculaire. (Mạng lưới mạch máu.)
  • Trong địahoặc quy hoạch: Có thể dùng để mô tả một mạng lưới đường phố hoặc sông ngòi chằng chịt.
    • Le lacis des ruelles anciennes. (Mạng lưới những con hẻm cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Réseau (danh từ giống đực): Mạng lưới, hệ thống. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến tổng quát hơn).
  • Filet (danh từ giống đực): Lưới (thường chỉ một tấm lưới cụ thể, như lưới đánh cá, lưới bắt bướm).
  • Tissu (danh từ giống đực): Mạng lưới (theo nghĩa bóng, ví dụ: - một mạng lưới/mớ lời nói dối), vải.
Từ đồng nghĩa
  • Réseau: Mạng lưới, mạng.
  • Entrelacs: Sự đan chéo, hoa văn đan xen (nhấn mạnh vào sự bện, xoắn vào nhau).
  • Enchevêtrement: Sự chằng chịt, mớ bòng bong (thường mang nghĩa tiêu cực, rối rắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lacis" một cách cố định)

lacis

Un lacis de fils de fer entoure le jardin potager.

danh từ giống đực
  1. mạng lưới
    • Un lacis de fils de fer
      một mạng lưới dây thép
    • Le lacis des petites veines
      (giải phẫu) mạng lưới tĩnh mạch nhỏ

Từ gần giống

Từ chứa "lacis"

Từ có nhắc đến "lacis"