lacis

danh từ giống đực
  1. mạng lưới
    • Un lacis de fils de fer
      một mạng lưới dây thép
    • Le lacis des petites veines
      (giải phẫu) mạng lưới tĩnh mạch nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lacis"

Từ có nhắc đến "lacis"

lacis
Un lacis de fils de fer entoure le jardin potager.