lacrimator
Định nghĩa
Danh từ: Một loại khí gây chảy nước mắt nhưng không gây tổn thương mắt, thường được sử dụng để giải tán đám đông.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã sử dụng một loại khí gây chảy nước mắt để giải tán những người biểu tình.)
- (Các loại khí gây chảy nước mắt thường được triển khai trong các tình huống kiểm soát bạo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy a lacrimator": triển khai một loại khí gây chảy nước mắt.
- The authorities decided to deploy a lacrimator when the crowd became unruly. (Chính quyền quyết định triển khai một loại khí gây chảy nước mắt khi đám đông trở nên mất kiểm soát.)
"exposure to a lacrimator": tiếp xúc với một loại khí gây chảy nước mắt.
- Exposure to a lacrimator causes temporary tearing and eye irritation. (Tiếp xúc với một loại khí gây chảy nước mắt gây chảy nước mắt tạm thời và kích ứng mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Lacrimatory (tính từ): có tính chất gây chảy nước mắt.
- The lacrimatory effect of the gas lasted for several minutes. (Hiệu ứng gây chảy nước mắt của loại khí này kéo dài vài phút.)
Lacrimator (danh từ) là dạng chính; không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Tear gas: khí gây chảy nước mắt (cùng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Tear gas is a common lacrimator used by law enforcement. (Khí gây chảy nước mắt là một loại khí gây chảy nước mắt phổ biến được lực lượng thực thi pháp luật sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lacrimator", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "to bring out the lacrimators": sử dụng biện pháp mạnh (thường trong ngữ cảnh đối phó với đám đông).
- When negotiations failed, the police brought out the lacrimators. (Khi đàm phán thất bại, cảnh sát đã sử dụng các loại khí gây chảy nước mắt.)