lactation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiết sữa và cho con bú: "lactation" chỉ quá trình sản xuất và tiết sữa từ tuyến vú của động vật có vú (bao gồm con người), đặc biệt là sau khi sinh.
- Thời kỳ cho con bú: "lactation" cũng dùng để chỉ giai đoạn sau khi sinh cho đến khi cai sữa, khi sữa được tiết ra để nuôi con.
Ví dụ sử dụng
Sự tiết sữa và cho con bú:
- Lactation is a natural process that provides essential nutrients to newborns. (Sự tiết sữa là một quá trình tự nhiên cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho trẻ sơ sinh.)
- The mother experienced difficulties with lactation during the first few weeks. (Người mẹ gặp khó khăn với việc tiết sữa trong vài tuần đầu tiên.)
Thời kỳ cho con bú:
- Lactation normally continues until weaning. (Thời kỳ cho con bú thường kéo dài cho đến khi cai sữa.)
- During lactation, the mother needs extra calories and hydration. (Trong thời kỳ cho con bú, người mẹ cần thêm calo và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lactation period": thời kỳ tiết sữa.
- The lactation period varies among different animal species. (Thời kỳ tiết sữa khác nhau giữa các loài động vật khác nhau.)
"lactation consultant": chuyên gia tư vấn về cho con bú.
- She hired a lactation consultant to help with breastfeeding techniques. (Cô ấy đã thuê một chuyên gia tư vấn về cho con bú để giúp đỡ với các kỹ thuật cho con bú.)
"induced lactation": tiết sữa kích thích (dành cho mẹ nuôi con nuôi hoặc không mang thai).
- Induced lactation allows adoptive mothers to breastfeed their babies. (Tiết sữa kích thích cho phép các bà mẹ nuôi con nuôi cho con bú.)
Biến thể và từ gần giống
Lactate (động từ): tiết sữa, cho con bú.
- Most mammals lactate after giving birth. (Hầu hết các động vật có vú đều tiết sữa sau khi sinh.)
Lactational (tính từ): thuộc về sự tiết sữa.
- Lactational amenorrhea is a temporary form of infertility. (Vô kinh do tiết sữa là một dạng vô sinh tạm thời.)
Lactation consultant (danh từ ghép): chuyên gia tư vấn về cho con bú (đã nêu ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Breastfeeding: cho con bú (nhấn mạnh hành động cho bú hơn là quá trình tiết sữa).
- Milk production: sản xuất sữa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lactate out: (hiếm dùng) tiết sữa ra ngoài.
- The mother needed to lactate out the excess milk to avoid engorgement. (Người mẹ cần tiết sữa ra ngoài phần sữa thừa để tránh căng tức.)
Thành ngữ liên quan
- "Lactation is the key to bonding": tiết sữa là chìa khóa để gắn kết (mẹ và con).
- Many believe that lactation is the key to bonding between mother and child. (Nhiều người tin rằng tiết sữa là chìa khóa để gắn kết giữa mẹ và con.)