lactation

danh từ giống cái
  1. sự sinh sữa; sự chảy sữa
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lactation"

lactation
Une vache en lactation broute dans un pré.