lactation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sinh sữa; sự chảy sữa: Quá trình cơ thể người mẹ sản xuất và tiết ra sữa sau khi sinh con.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự cho bú: Hành động cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lactation commence généralement après l'accouchement. (Sự sinh sữa thường bắt đầu sau khi sinh.)
- Cette hormone est essentielle pour la lactation. (Hormone này rất cần thiết cho sự chảy sữa.)
- La durée de la lactation varie d'une femme à l'autre. (Thời gian cho con bú thay đổi tùy theo từng phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en période de lactation": đang trong thời kỳ cho con bú.
- Une femme en période de lactation a des besoins nutritionnels spécifiques. (Một phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú có những nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.)
"déclencher la lactation": kích thích sự tiết sữa.
- La succion du bébé aide à déclencher la lactation. (Việc bé bú mẹ giúp kích thích sự tiết sữa.)
Biến thể và từ gần giống
Lacté, lactée (adj): thuộc về sữa, có sữa.
- Une boisson lactée (Một thức uống có sữa)
Lactifère (adj): tiết ra sữa, dẫn sữa.
- Les canaux lactifères (Các ống dẫn sữa)
Allaitement (n.m): sự cho con bú (từ thông dụng hơn cho nghĩa "hành động cho bú").
- L'allaitement maternel est recommandé. (Việc cho con bú mẹ được khuyến khích.)
Từ đồng nghĩa
- Sécrétion lactée: sự tiết sữa (dùng trong ngữ cảnh sinh lý học).
- Allaitement: sự cho con bú (thông dụng cho hành động).
Các cụm từ liên quan
Arrêt de la lactation: sự ngừng tiết sữa.
- L'arrêt de la lactation peut être progressif. (Việc ngừng tiết sữa có thể diễn ra từ từ.)
Problèmes de lactation: các vấn đề về tiết sữa.
- Consultez un spécialiste en cas de problèmes de lactation. (Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia nếu có vấn đề về tiết sữa.)
danh từ giống cái
- sự sinh sữa; sự chảy sữa
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cho bú