lai láng

  1. Spill profusely
    • Rượu chảy lai láng trên bàn
      Wine spilled profusely on the table
  2. Burst with (some feeling)
    • Hồn thơ lai láng
      To burst with poetic inspiration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lai láng
Ánh mắt của người mẹ nhìn đứa con nhỏ thật lai láng tình yêu thương.