laideron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Phụ nữ xấu: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ có ngoại hình không đẹp, thiếu duyên dáng. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, chê bai.
Tính từ:
- Xấu, xấu xí (nữ): Dùng để miêu tả một người phụ nữ có vẻ ngoài không ưa nhìn. Thường được dùng với sắc thái khinh miệt hoặc mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle a été traitée de laideron par ses camarades de classe. (Cô ấy bị bạn cùng lớp gọi là "đồ xấu xí".)
- Dans ce conte, la méchante sorcière est décrite comme un vieux laideron. (Trong câu chuyện cổ tích này, mụ phù thủy độc ác được miêu tả như một mụ già xấu xí.)
Tính từ:
- Il a épousé une femme qu'on disait laideron. (Anh ta đã cưới một người phụ nữ mà người ta nói là xấu xí.)
- Ne sois pas si méchant, ce n'est pas une fille laideron, elle a son propre charme. (Đừng ác ý như vậy, cô ấy không phải là một cô gái xấu xí, cô ấy có vẻ duyên riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "laideron" hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trung lập. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học (để miêu tả nhân vật phản diện hoặc với ý mỉa mai), trong lời nói thông tục với ý chê bai, hoặc trong các bình luận ác ý.
- Có thể dùng với động từ "traiter de" (gọi là, xem như) để nhấn mạnh hành động xúc phạm.
- Traiter quelqu'un de vieux laideron. (Gọi ai đó là mụ già xấu xí.)
Biến thể và từ liên quan
- Laideron là dạng giống cái của "laidron" (danh từ giống đực, ít dùng hơn, chỉ người đàn ông xấu xí).
- Laid, laide (tính từ): Xấu, xấu xí (nghĩa chung, ít mang sắc thái nặng nề như "laideron").
- Laideur (danh từ giống cái): Sự xấu xí, vẻ xấu xí.
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái tiêu cực)
- Boudin (thông tục, xúc phạm): Chỉ người phụ nữ mập và xấu.
- Savon (thông tục, xúc phạm): Người phụ nữ gầy và xấu.
- Mocheté (thông tục): Đồ xấu xí.
Lưu ý sử dụng
- "Laideron" là một từ rất nặng nề và xúc phạm. Tuyệt đối không nên sử dụng để gọi hoặc miêu tả người khác trong giao tiếp thông thường vì nó thể hiện sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng.
- Việc hiểu từ này chủ yếu để nhận biết ý nghĩa khi đọc văn bản hoặc nghe nói, không khuyến khích sử dụng trong lời nói.
danh từ giống cái
- phụ nữ xấu
tính từ
- xấu, xấu xí (nữ)