laiteron

Học thuật
Thân thiện
laiteron

Le laiteron pousse au bord du chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rau diếp dại: Một loại cây thuộc họ Cúc, thường mọc hoang, thân chứa nhựa màu trắng sữa khi bị bẻ gãy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le laiteron pousse souvent au bord des chemins. (Rau diếp dại thường mọc ở bên lề đường.)
    • Les lapins sauvages aiment manger du laiteron. (Những con thỏ rừng thích ăn rau diếp dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laiteron des champs": Một loại rau diếp dại phổ biến, thường được dùng để chỉ chính xác loài .
    • Le laiteron des champs est considéré comme une mauvaise herbe par les agriculteurs. (Rau diếp dại đồng bị nông dân coi là một loài cỏ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Laiteron maraîcher (n.m): Một tên gọi khác cho một loại rau diếp dại ăn được.
  • Sonchus (n.m): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài rau diếp dại.
Từ đồng nghĩa
  • Crépis (n.m): Một chi thực vật khác trong họ Cúc, đôi khi bị nhầm lẫn với rau diếp dại.
  • Laitue sauvage (n.f): Rau diếp hoang (một cách gọi thông tục khác).
laiteron

Le laiteron pousse au bord du chemin de terre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) rau diếp dại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laiteron"