laitage

Học thuật
Thân thiện
laitage

Un enfant mange un laitage à la cuillère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thức ăn sữa, sản phẩm từ sữa: Chỉ chung các sản phẩm thực phẩm được làm từ sữa, như sữa chua, phô mai, , kem chua, v.v. Đâymột từ tổng quát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les laitages sont une bonne source de calcium. (Các sản phẩm từ sữamột nguồn cung cấp canxi tốt.)
    • Elle achète des laitages au marché. ( ấy mua các thức ăn sữachợ.)
    • Aimer les laitages. (Thích thức ăn sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Produits laitiers": Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "các sản phẩm từ sữa".
    • Le rayon des produits laitiers est au fond du supermarché. (Quầy các sản phẩm từ sữacuối siêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Laitier (adj): (thuộc về) sữa, liên quan đến sữa.
    • L'industrie laitière. (Ngành công nghiệp sữa.)
  • Lait (nm): Sữa.
    • Un verre de lait. (Một ly sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Produits laitiers: Các sản phẩm từ sữa (cụm từ phổ biến chính xác hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Aliment lacté: Thức ăn nguồn gốc sữa.
Lưu ý
  • Từ "laitage" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hơn so với cụm từ "produits laitiers". "Produits laitiers" là thuật ngữ chuẩn phổ biến trên bao bì sản phẩm trong siêu thị.
  • "Laitage" thường được hiểucác sản phẩm sữa lên men như sữa chua, phô mai tươi, hơn là sữa tươi hay .
laitage

Un enfant mange un laitage à la cuillère.

danh từ giống đực
  1. thức ăn sữa
    • Aimer les laitages
      thích thức ăn sữa

Từ gần giống

Từ chứa "laitage"