laitage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thức ăn sữa, sản phẩm từ sữa: Chỉ chung các sản phẩm thực phẩm được làm từ sữa, như sữa chua, phô mai, bơ, kem chua, v.v. Đây là một từ tổng quát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les laitages sont une bonne source de calcium. (Các sản phẩm từ sữa là một nguồn cung cấp canxi tốt.)
- Elle achète des laitages au marché. (Cô ấy mua các thức ăn sữa ở chợ.)
- Aimer les laitages. (Thích thức ăn sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Produits laitiers": Cụm từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "các sản phẩm từ sữa".
- Le rayon des produits laitiers est au fond du supermarché. (Quầy các sản phẩm từ sữa ở cuối siêu thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Laitier (adj): (thuộc về) sữa, liên quan đến sữa.
- L'industrie laitière. (Ngành công nghiệp sữa.)
- Lait (nm): Sữa.
- Un verre de lait. (Một ly sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Produits laitiers: Các sản phẩm từ sữa (cụm từ phổ biến và chính xác hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
- Aliment lacté: Thức ăn có nguồn gốc sữa.
Lưu ý
- Từ "laitage" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hơn so với cụm từ "produits laitiers". "Produits laitiers" là thuật ngữ chuẩn và phổ biến trên bao bì sản phẩm và trong siêu thị.
- "Laitage" thường được hiểu là các sản phẩm sữa lên men như sữa chua, phô mai tươi, hơn là sữa tươi hay bơ.
danh từ giống đực
- thức ăn sữa
- Aimer les laitagesthích thức ăn sữa