litige

Học thuật
Thân thiện
litige

Un avocat examine un dossier de litige dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vụ tranh chấp, vụ kiện tụng: Chỉ một cuộc xung đột, bất đồng giữa hai hay nhiều bên về quyền lợi hoặc nghĩa vụ, thường được đưa ra để một tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền phân xử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les deux entreprises ont réglé leur litige à l'amiable. (Hai công ty đã giải quyết vụ tranh chấp của họ một cách hòa giải.)
    • Le litige porte sur la propriété de ce terrain. (Vụ tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu mảnh đất này.)
    • Il est préférable d'éviter un litige long et coûteux. (Tốt hơn hếtnên tránh một vụ kiện tụng dài tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en litige: Đang trong tình trạng tranh chấp, tranh chấp.

    • La question de l'héritage est encore en litige. (Vấn đề thừa kế vẫn đang trong tình trạng tranh chấp.)
  • Régler/soudre un litige: Giải quyết một vụ tranh chấp.

    • Les parties ont choisi l'arbitrage pour régler le litige. (Các bên đã chọn trọng tài để giải quyết vụ tranh chấp.)
Biến thể từ liên quan
  • Litigieux/Litigieuse (tính từ): tính chất tranh chấp, gây tranh cãi.

    • Une question litigieuse. (Một vấn đề gây tranh cãi.)
  • Litiger (động từ): Tranh chấp, kiện tụng.

    • Ils ont décidé de ne pas litiger. (Họ đã quyết định không kiện tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conflit: Xung đột, mâu thuẫn.
  • Différend: Bất đồng, tranh chấp.
  • Procès: Vụ kiện, phiên tòa (thường chỉ việc đã đưa ra tòa án).
Cụm từ cố định
  • Point en litige: Điểm tranh chấp, vấn đề đang bất đồng.
    • Identifions clairement les points en litige. (Chúng ta hãy xác định rõ ràng các điểm tranh chấp.)
litige

Un avocat examine un dossier de litige dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. vụ tranh chấp
    • Point en litige
      điểm tranh chấp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "litige"