lam chướng

  1. miasmes malsains; émanations insalubres
    • sơn lam chướng khí
      région montagneuse insalubre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lam chướng"

lam chướng
Một người thám hiểm tránh vùng đầm lầy có lam chướng.