lamarck

lamarck

A portrait of Lamarck hangs in the natural history museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lamarck: Tên của một nhà tự nhiên học người Pháp, Jean-Baptiste Lamarck (1744-1829), người đã đề xuất thuyết tiến hóa dựa trên sự di truyền các đặc tính thu được.

dụ sử dụng
  • (Lamarck đề xuất rằng hươu cao cổ phát triển cổ dài bằng cách vươn dài qua nhiều thế hệ.)
  • (Những ý tưởng của Lamarck sau đó đã bị thay thế bởi thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuyết Lamarck (Lamarckism): Học thuyết tiến hóa do Lamarck phát triển, nhấn mạnh sự di truyền các đặc tính thu được trong suốt đời sống của sinh vật.

    • Lamarckism was a major influence on early evolutionary biology. (Thuyết Lamarck một ảnh hưởng lớn đến sinh học tiến hóa ban đầu.)
  • Từ ghép liên quan: Các thuật ngữ như "Lamarckian" (thuộc về Lamarck) thường được dùng trong sinh học.

    • The Lamarckian idea of inheritance of acquired characteristics is now considered outdated. (Ý tưởng Lamarck về di truyền các đặc tính thu được hiện nay được coi lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamarckian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Lamarck hoặc thuyết của ông.

    • Lamarckian evolution (sự tiến hóa theo thuyết Lamarck)
  • Lamarckism (danh từ): Thuyết Lamarck, học thuyết tiến hóa của Lamarck.

Từ đồng nghĩa
  • Jean-Baptiste Lamarck: Tên đầy đủ của nhà khoa học này.
  • Nhà tự nhiên học Lamarck: Cách gọi thay thế trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Thuyết tiến hóa Lamarck: Cụm từ chỉ học thuyết của Lamarck.
    • Thuyết tiến hóa Lamarck cho rằng các sinh vật có thể truyền lại các đặc điểm đã thay đổi trong đời cho con cháu. (Lamarck's evolutionary theory posits that organisms can pass on traits changed during their lifetime to offspring.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lamarck". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "di truyền Lamarck" được dùng để chỉ một khái niệm đã lỗi thời.