lambeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảnh vải rách, mảnh rách: Một mảnh nhỏ, thường không đều, bị xé ra từ một vật liệu mềm như vải, giấy hoặc da.
- Mảnh, mẫu nhỏ: Một phần rất nhỏ hoặc một dấu vết còn sót lại của một thứ gì đó lớn hơn, thường là phi vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Những mảnh vải rách từ chiếc áo khoác của anh ấy lủng lẳng sau vụ tai nạn.)
- (Chỉ còn lại những mảnh vụn của tài liệu lịch sử này.)
- (Cô ấy nhớ về cuộc sống trước đây của mình từng mảnh một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en lambeaux": rách tả tơi, rách bươm.
- Après la bagarre, son pantalon était en lambeaux. (Sau trận ẩu đả, quần của anh ta rách tả tơi.)
- "ne plus être qu'un lambeau": chỉ còn là một cái xác không hồn, kiệt sức hoàn toàn.
- Après cette épreuve, il n'était plus qu'un lambeau. (Sau thử thách đó, anh ấy chỉ còn là một cái xác không hồn.)
- "arracher/ mettre en lambeaux": xé nát, xé thành từng mảnh.
- La critique a mis son argumentation en lambeaux. (Bài phê bình đã xé nát lập luận của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Lambeau cutané (danh từ giống đực): mảnh ghép da (trong y học).
- Les chirurgiens ont prélevé un lambeau cutané pour la greffe. (Các bác sĩ phẫu thuật đã lấy một mảnh ghép da để cấy ghép.)
Từ đồng nghĩa
- Chiffon (danh từ giống đực): giẻ rách, mảnh vải vụn.
- Fragment (danh từ giống đực): mảnh vỡ, mảnh.
- Débris (danh từ giống đực): mảnh vụn, tàn dư.
Thành ngữ liên quan
- "Ne tenir qu'à un fil / qu'à un lambeau": chỉ còn treo bằng một sợi tóc, trong tình trạng rất nguy kịch.
- Sa santé ne tient plus qu'à un lambeau. (Sức khỏe của ông ấy chỉ còn treo bằng một sợi tóc.)
danh từ giống đực
- mụn rách
- Lambeaux de vêtementmụn quần áo rách
- Vêtement en lambeauxquần áo rách bươm
- mảnh mẫu
- Des lambeaux de phrasenhững mẫu câu