lambeau

danh từ giống đực
  1. mụn rách
    • Lambeaux de vêtement
      mụn quần áo rách
    • Vêtement en lambeaux
      quần áo rách bươm
  2. mảnh mẫu
    • Des lambeaux de phrase
      những mẫu câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lambeau"

Từ có nhắc đến "lambeau"

lambeau
Un homme porte un pantalon en lambeaux.