lambeau

Học thuật
Thân thiện
lambeau

Un homme porte un pantalon en lambeaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mảnh vải rách, mảnh rách: Một mảnh nhỏ, thường không đều, bị ra từ một vật liệu mềm như vải, giấy hoặc da.
    • Mảnh, mẫu nhỏ: Một phần rất nhỏ hoặc một dấu vết còn sót lại của một thứ đó lớn hơn, thường là phi vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • (Những mảnh vải rách từ chiếc áo khoác của anh ấy lủng lẳng sau vụ tai nạn.)
  • (Chỉ còn lại những mảnh vụn của tài liệu lịch sử này.)
  • ( ấy nhớ về cuộc sống trước đây của mình từng mảnh một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en lambeaux": rách tả tơi, rách bươm.
    • Après la bagarre, son pantalon était en lambeaux. (Sau trận ẩu đả, quần của anh ta rách tả tơi.)
  • "ne plus être qu'un lambeau": chỉ cònmột cái xác không hồn, kiệt sức hoàn toàn.
    • Après cette épreuve, il n'était plus qu'un lambeau. (Sau thử thách đó, anh ấy chỉ cònmột cái xác không hồn.)
  • "arracher/ mettre en lambeaux": nát, thành từng mảnh.
    • La critique a mis son argumentation en lambeaux. (Bài phê bình đã nát lập luận của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambeau cutané (danh từ giống đực): mảnh ghép da (trong y học).
    • Les chirurgiens ont prélevé un lambeau cutané pour la greffe. (Các bác sĩ phẫu thuật đã lấy một mảnh ghép da để cấy ghép.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiffon (danh từ giống đực): giẻ rách, mảnh vải vụn.
  • Fragment (danh từ giống đực): mảnh vỡ, mảnh.
  • Débris (danh từ giống đực): mảnh vụn, tàn dư.
Thành ngữ liên quan
  • "Ne tenir qu'à un fil / qu'à un lambeau": chỉ còn treo bằng một sợi tóc, trong tình trạng rất nguy kịch.
    • Sa santé ne tient plus qu'à un lambeau. (Sức khỏe của ông ấy chỉ còn treo bằng một sợi tóc.)
lambeau

Un homme porte un pantalon en lambeaux.

danh từ giống đực
  1. mụn rách
    • Lambeaux de vêtement
      mụn quần áo rách
    • Vêtement en lambeaux
      quần áo rách bươm
  2. mảnh mẫu
    • Des lambeaux de phrase
      những mẫu câu

Từ gần giống

Từ chứa "lambeau"

Từ có nhắc đến "lambeau"