limbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thiên văn học) Rìa: Phần viền ngoài cùng, thường có đặc điểm khác biệt so với phần trung tâm.
- (Kỹ thuật) Vành chia độ, bàn độ: Phần hình tròn có khắc vạch để đo góc trên các dụng cụ như máy kinh vĩ.
- (Thực vật học) Phiến: Phần dẹt, mở rộng của một cơ quan thực vật, như lá hoặc cánh hoa.
- (Giải phẫu) Vòng rìa: Phần viền, mép của một cấu trúc giải phẫu.
- (Số nhiều, Tôn giáo) Minh phủ: Trong thần học Kitô giáo, nơi dành cho các linh hồn chưa được rửa tội (như trẻ em chết non) trước khi Chúa Kitô giáng sinh.
- (Số nhiều, Nghĩa bóng) Trạng thái mơ hồ, không xác định: Trạng thái trung gian, chưa rõ ràng, chưa được định hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les astronomes étudient le limbe solaire. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu rìa mặt trời.)
- Le limbe du théodolite est gradué avec précision. (Vành chia độ của máy kinh vĩ được khắc vạch một cách chính xác.)
- La forme du limbe foliaire varie selon les espèces. (Hình dạng phiến lá thay đổi tùy theo loài.)
- Une inflammation peut affecter le limbe conjonctival. (Viêm nhiễm có thể ảnh hưởng đến vòng mang kết.)
- La théologie médiévale évoquait les limbes. (Thần học thời Trung Cổ nhắc đến minh phủ.)
- Son projet est encore dans les limbes. (Dự án của anh ta vẫn còn trong trạng thái mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans les limbes": ở trong trạng thái không rõ ràng, chưa định hình; thường dùng cho ý tưởng, dự án hoặc kế hoạch.
- Cette idée de réforme est encore dans les limbes. (Ý tưởng cải cách này vẫn còn trong trạng thái mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Limbique (adj): (thuộc về) viền, rìa. Thường dùng trong giải phẫu ("système limbique" - hệ viền).
- Limbo (danh từ, tiếng Anh): Trạng thái lơ lửng, không xác định; có nguồn gốc từ cùng khái niệm "limbes" trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Bord (n): mép, bờ, rìa (nghĩa chung).
- Lisière (n): viền, mép (của rừng, vải).
- État flou / indécis (n): trạng thái mờ nhạt/không quyết định (cho nghĩa bóng số nhiều).
- Purgatoire (n): luyện ngục (một khái niệm tôn giáo khác, nhưng đôi khi được dùng so sánh với "limbes").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "limbe" do tính chất danh từ chuyên ngành của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Les limbes de l'oubli: Nơi hoặc trạng thái của sự lãng quên hoàn toàn.
- Ce vieux dossier est tombé dans les limbes de l'oubli. (Hồ sơ cũ này đã rơi vào quên lãng.)
- Sortir des limbes: Ra khỏi trạng thái mơ hồ, bắt đầu trở nên rõ ràng và hiện thực hóa.
- Enfin, notre projet commence à sortir des limbes. (Cuối cùng, dự án của chúng tôi bắt đầu ra khỏi trạng thái mơ hồ.)
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) rìa
- Limbe solairerìa mặt trời
- (kỹ thuật) vành chia độ, bàn độ
- Limbe d'un théodolitevành chia độ của máy kinh vĩ
- (thực vật học) phiến
- Limbe foliairephiến lá
- Limbe d'un pétalephiến cánh hoa
- (giải phẫu) vòng rìa
- Limbe conjonctivalvòng mang kết
- (số nhiều, tôn giáo) minh phủ
- (số nhiều, nghĩa bóng) trạng thái mơ hồ
- Les limbes de la penséetrạng thái mơ hồ của tư duy