lambin

Học thuật
Thân thiện
lambin

Un enfant lambin marche lentement vers l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lừ đừ, chậm chạp: Dùng để miêu tả một người hành động, cử chỉ hoặc tốc độ di chuyển chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người lừ đừ, người chậm chạp: Chỉ một người tính cách hoặc thói quen hành động một cách chậm chạp, hay trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est tellement lambin le matin ! (Buổi sáng lừ đừ quá!)
    • Ne sois pas lambin, nous allons être en retard. (Đừng chậm chạp thế, chúng ta sẽ bị trễ mất.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un vrai lambin, il met une heure pour s'habiller. (Hắn đúngmột kẻ chậm chạp, mất cả tiếng đồng hồ để mặc quần áo.)
    • Je déteste travailler avec un lambin. (Tôi ghét làm việc với một người lừ đừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la manière d'un lambin": Theo cách của một người chậm chạp.

    • Il marche à la manière d'un lambin. (Anh ta đi bộ theo kiểu của một người lừ đừ.)
  • Être d'un naturel lambin: bản tính chậm chạp.

    • Mon fils est d'un naturel lambin. (Con trai tôi bản tính chậm chạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambiner (động từ, thân mật): Hành động một cách chậm chạp, lề mề.

    • Arrête de lambiner et dépêche-toi ! (Đừng lề mề nữa nhanh lên đi!)
  • Lambinerie (danh từ giống cái, ít dùng): Hành động, thói quen chậm chạp.

    • Sa lambinerie permanente est exaspérante. (Cái thói chậm chạp triền miên của anh ta thật là đáng bực.)
Từ đồng nghĩa
  • Lent/Lente (tính từ): Chậm.
  • Traînard/Traînarde (danh từ): Kẻ lề mề, kẻ hay trễ nải.
  • Tardigrade (tính từ, văn chương): Chậm chạp (như rùa).
Từ trái nghĩa
  • Rapide (tính từ): Nhanh.
  • Vif/Vive (tính từ): Nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Prompt/Prompte (tính từ): Mau lẹ, nhanh chóng.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "lambin" thuộc ngôn ngữ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè hoặc gia đình. Không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự bực mình hoặc thiếu kiên nhẫn với sự chậm chạp của người khác.
lambin

Un enfant lambin marche lentement vers l'école.

tính từ
  1. (thân mật) lừ đừ, chậm chạp
    • Enfant lambin
      đứa trẻ lừ đừ
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người lừ đừ, người chậm chạp
    • Attendre les lambins
      chờ những người chậm chạp

Từ gần giống

Từ chứa "lambin"

Từ có nhắc đến "lambin"