lamellé

Học thuật
Thân thiện
lamellé

Le bois lamellé est utilisé pour construire une charpente solide.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • cấu trúc từ các lớp mỏng xếp chồng lên nhau: Mô tả một vật thể được tạo thành từ nhiều lớp hoặc phiến mỏng, thường song song dính liền với nhau.
    • dạng mỏng: Mô tả hình thái giống như những chiếc rất mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bois est lamellé pour plus de résistance. (Gỗ được tạo thành từ các lớp mỏng để tăng độ bền.)
    • On observe une structure lamellée dans certaines roches. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc dạng lớp mỏng trong một số loại đá.)
    • Les champignons à branchies ont un hyménium lamellé. (Các loại nấm có mang có một lớp bào tử hình mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bois lamellé-collé": Gỗ ghép thanh, gỗ kỹ thuật. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng mộc, chỉ loại gỗ được tạo ra bằng cách ghép nhiều thanh gỗ nhỏ (lamelles) lại với nhau bằng keo.
    • La charpente est en bois lamellé-collé. (Kết cấu khung mái được làm bằng gỗ ghép thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamelle (danh từ giống cái): mỏng, phiến mỏng, lớp mỏng.
    • Une lamelle de verre pour microscope. (Một lá kính mỏng dùng cho kính hiển vi.)
  • Lamellaire (tính từ): Thuộc về hoặc dạng lớp mỏng/phiến mỏng.
    • Une structure lamellaire. (Một cấu trúc dạng lớp.)
  • Laminé (tính từ): Được cán mỏng (như kim loại), được ép thành lớp (như nhựa). Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào quá trình gia công.
    • Du verre laminé. (Kính cán an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Feuilleté: dạng lớp, xếp thành từng lớp (thường dùng cho bánh ngàn lớp hoặc đá).
  • Stratifié: Được tạo thành từ các lớp (stratifiés).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này)

lamellé

Le bois lamellé est utilisé pour construire une charpente solide.

tính từ
  1. thành mỏng, (phân) thành tờ

Từ gần giống

Từ chứa "lamellé"

Từ có nhắc đến "lamellé"