limaille

Học thuật
Thân thiện
limaille

Le forfaitier utilise un aimant pour ramasser la limaille de fer sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mạt kim loại: "Limaille" chỉ những mảnh kim loại rất nhỏ, mịn, được tạo ra từ quá trình mài, giũa, cắt hoặc cọ xát một vật thể kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le forgeron a balayé la limaille de fer tombée sur le sol. (Người thợ rèn đã quét những mạt sắt rơi trên sàn.)
    • La limaille de cuivre est souvent récupérée pour être recyclée. (Mạt đồng thường được thu hồi để tái chế.)
    • On utilise un aimant pour collecter la limaille métallique. (Người ta dùng một thỏi nam châm để thu gom mạt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limaille magnétique": mạt kim loại từ tính (thườngsắt), thường được dùng trong các thí nghiệm khoa học để minh họa từ trường.
    • Pour visualiser les lignes de champ, on saupoudre de la limaille magnétique autour de l'aimant. (Để hình dung các đường sức, người ta rắc mạt sắt từ tính xung quanh nam châm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciure (n.f): mùn cưa, dăm bào gỗ (tương tự nhưngtừ gỗ, không phải kim loại).
  • Copeau (n.m): phoi bào, dăm (thường chỉ những mảnh kim loại hoặc gỗ lớn hơn "limaille").
  • Poussière (n.f): bụi (nói chung, có thể bao gồm cả bụi kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Poussière de métal: bụi kim loại.
  • Débris métalliques: các mảnh vụn kim loại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ những mảnh lớn).
limaille

Le forfaitier utilise un aimant pour ramasser la limaille de fer sur le sol.

danh từ giống cái
  1. mạt (giũa)
    • Limaille de fer
      mạt sắt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "limaille"