lamenter

ngoại động từ
  1. (từ nghĩa ) ta thán, oán thán
    • Lamenter les adversités
      oán thán những điều bất hạnh
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) rên rỉ, than vãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lamenter"