limander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Bọc vải nhựa (thừng, chão): Hành động dùng vải tẩm nhựa đường hoặc chất liệu tương tự để bọc quanh dây thừng, dây chão nhằm bảo vệ chúng khỏi bị mài mòn, ẩm ướt tăng độ bền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent limander les aussières neuves. (Các thủy thủ phải bọc vải nhựa cho những dây neo mới.)
    • Il est important de bien limander ce cordage pour qu'il résiste à l'eau de mer. (Việc bọc vải nhựa kỹ cho sợi dây thừng nàyquan trọng để chịu được nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về hàng hải thuyền buồm. mô tả một kỹ thuật bảo dưỡng cụ thể đối với thiết bị dây thừng trên tàu.
Biến thể từ gần giống
  • Limandage (danh từ giống đực): Hành động bọc vải nhựa cho dây thừng; kết quả của việc bọc.
    • Le limandage de cette amarre est impeccable. (Việc bọc vải nhựa cho dây buộc tàu này thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Goudronner (ngoại động từ): tẩm nhựa đường, trát nhựa đường (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn, không chỉ giới hạn cho dây thừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (hàng hải) bọc vải nhựa (thừng, chão)

Từ gần giống