lamenting

Học thuật
Thân thiện
lamenting

The old man is lamenting the loss of his favorite tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Than vãn, rền: Diễn tả hành động hoặc âm thanh thể hiện nỗi buồn, sự đau khổ một cách công khai, thường bằng lời nói hoặc tiếng khóc.
    • Ai oán: Thể hiện một nỗi buồn sâu sắc, thê lương, thường gắn với mất mát hoặc bi kịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We could hear the lamenting cries of the mourners from outside the house. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng khóc than vãn của những người đưa tang từ bên ngoài ngôi nhà.)
    • She wrote a lamenting poem about the loss of her homeland. ( ấy đã viết một bài thơ ai oán về sự mất mát quê hương.)
    • The lamenting sound of the cello filled the concert hall. (Âm thanh rềncủa cây đàn cello tràn ngập khán phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a lamenting tone": với giọng điệu than vãn/ai oán.
    • He spoke about the past in a lamenting tone. (Anh ấy nói về quá khứ với một giọng điệu ai oán.)
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả nghệ thuật để tạo không khí bi thương, thê lương.
    • The novel is filled with lamenting descriptions of war. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những mô tả ai oán về chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lament (động từ): than khóc, thương tiếc.
    • She lamented the passing of a bygone era. ( ấy thương tiếc sự qua đi của một thời đại đã xa.)
  • Lament (danh từ): bài ca ai oán, lời than vãn.
    • The song is a lament for those who died at sea. (Bài hát một khúc ai ca cho những người đã chết ngoài biển khơi.)
  • Lamentable (tính từ): đáng than van, đáng tiếc (chỉ sự việc).
    • The loss of historical documents is lamentable. (Việc mất đi các tài liệu lịch sử thật đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mournful: buồn thảm, thê lương.
  • Wailing: khóc than, rên rỉ.
  • Plaintive: than vãn, não nùng (thường về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Celebratory: ăn mừng, hân hoan.
  • Joyful: vui mừng, hân hoan.
  • Rejoicing: vui sướng, hân hoan.
lamenting

The old man is lamenting the loss of his favorite tree.

Adjective
  1. than vãn, rền rĩ, ai oán

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự