wailful

/'weilful/
Học thuật
Thân thiện
wailful

The wind sounds wailful through the old pine trees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ai oán, thảm thiết: Diễn tả một âm thanh hoặc tiếng kêu dài, buồn bã đau khổ, thường thể hiện sự đau buồn, mất mát hoặc đau đớn.
    • Than van, rền: Mang tính chất than vãn hoặc rên rỉ một cách đau khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wailful cry of the mourners filled the cemetery. (Tiếng khóc ai oán của những người đưa tang tràn ngập nghĩa trang.)
    • She could hear the wailful sound of the wind through the cracks in the old house. ( ấy có thể nghe thấy âm thanh rền của gió xuyên qua những kẽ nứt trong ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wailful" thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao để tạo không khí buồn thảm, tang tóc.
    • The poet described the scene with wailful melodies of a distant flute. (Nhà thơ miêu tả khung cảnh với những giai điệu ai oán của tiếng sáo văng vẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wail (động từ, danh từ): khóc than, tiếng khóc than.
    • The baby began to wail. (Đứa trẻ bắt đầu khóc thét lên.)
  • Wailing (tính từ, danh động từ): than khóc, tiếng than khóc.
    • We heard wailing from the house next door. (Chúng tôi nghe thấy tiếng than khóc từ ngôi nhà bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamenting: than khóc, ai oán.
  • Mournful: thương tiếc, buồn thảm.
  • Plaintive: than vãn, não nề.
Từ trái nghĩa
  • Joyful: vui vẻ, hân hoan.
  • Cheerful: vui tươi, phấn chấn.
wailful

The wind sounds wailful through the old pine trees.

tính từ
  1. than van, rền rĩ, ai oán
    • a wailful cry
      tiếng kêu ai oán

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống