laminar
- Tính từ:
- Thành phiến, thành lá, thành lớp: Mô tả một cấu trúc, dòng chảy hoặc vật chất được sắp xếp hoặc cấu tạo từ các lớp mỏng, phẳng xếp chồng lên nhau một cách trật tự, không bị xáo trộn.
- Tính từ:
- Laminar flow is smooth and orderly. (Dòng chảy tầng thì trơn tru và có trật tự.)
- The rock has a laminar structure. (Tảng đá có cấu trúc thành lớp.)
- They used a laminar airflow cabinet for the experiment. (Họ đã sử dụng một tủ có dòng khí tầng cho thí nghiệm.)
"Laminar flow": Dòng chảy tầng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và kỹ thuật, mô tả một dòng chất lỏng hoặc khí trong đó các lớp chuyển động song song, trơn tru mà không bị nhiễu loạn hoặc xoáy.
- Aircraft wings are designed to maintain laminar flow to reduce drag. (Cánh máy bay được thiết kế để duy trì dòng chảy tầng nhằm giảm lực cản.)
"Laminar boundary layer": Lớp biên tầng. Là lớp chất lỏng hoặc khí mỏng ngay sát bề mặt vật thể, nơi dòng chảy có tính chất tầng.
- The engineer studied the laminar boundary layer on the flat plate. (Kỹ sư nghiên cứu lớp biên tầng trên tấm phẳng.)
Lamina (danh từ): Lá mỏng, phiến mỏng, lớp mỏng. Đây là danh từ gốc.
- Each leaf consists of a blade or lamina. (Mỗi chiếc lá bao gồm một phiến lá.)
Laminate (động từ/danh từ): Ép thành lớp, dán lớp; Vật liệu nhiều lớp.
- They laminate wood to make it stronger. (Họ ép gỗ thành nhiều lớp để làm nó chắc hơn.)
Lamination (danh từ): Sự tạo lớp, cấu trúc lớp.
- The lamination of the sedimentary rock is clearly visible. (Cấu trúc lớp của đá trầm tích có thể thấy rõ.)
Layered (adj): có lớp, xếp lớp.
- The pastry has a layered texture. (Bánh ngọt có kết cấu xếp lớp.)
Stratified (adj): được phân tầng, xếp lớp (thường dùng trong địa chất hoặc xã hội học).
- Stratified rock formations are common here. (Các thành tạo đá phân tầng phổ biến ở đây.)
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "laminar").
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laminar").
- thành phiến, thành lá, thành lớp