lamineux

Học thuật
Thân thiện
lamineux

Le tissu lamineux est visible dans cette coupe anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Thành , dạng mỏng: Dùng để mô tả cấu trúc hoặc tổ chức trong cơ thể hình dạng giống như một tấm hoặc lớp mỏng, xếp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu conjonctif lamineux est étudié en histologie. ( liên kết thành được nghiên cứu trong môn mô học.)
    • Une structure lamineuse peut être observée au microscope. (Một cấu trúc dạng có thể được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như giải phẫu học, sinh học hoặc khoa học vật liệu để mô tả đặc tính hình thái.
    • Les couches lamineuses de la roche sont visibles à l'œil nu. (Các lớp dạng của đá có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamellaire (adj): dạng phiến mỏng, lamellar. Từ này rất gần nghĩa thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khoa học.
  • Feuilleté(e) (adj): được cán thành lớp, cấu trúc lớp (thường dùng trong địa chất hoặc ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
  • Stratifié(e): được xếp thành lớp, cấu trúc lớp.
  • Feuilleté(e): dạng , dạng lớp.
Lưu ý
  • Từ lamineuxmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ lamine (danh từ giống cái) có nghĩa là "tấm mỏng" hoặc "lá kim loại".
lamineux

Le tissu lamineux est visible dans cette coupe anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) thành
    • Tissu lamineux
      ( liên kết)

Từ gần giống