limoneux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bùn, đầy phù sa: Mô tả một chất lỏng (thườngnước) hoặc một môi trường chứa nhiều bùn, phù sa, làm cho trở nên đục lắng cặn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La rivière est devenue limoneuse après la forte pluie. (Dòng sông trở nên đầy phù sa sau trận mưa lớn.)
    • Le fond de l'étang est limoneux. (Đáy ao đầy bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sédiments limoneux": trầm tích phù sa.

    • Les sédiments limoneux sont fertiles pour l'agriculture. (Trầm tích phù sa màu mỡ cho nông nghiệp.)
  • "Consistance limoneuse": độ sệt/trạng thái như bùn.

    • Le mélange a pris une consistance limoneuse. (Hỗn hợp đã độ sệt như bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Limon (danh từ): phù sa, bùn.

    • Le limon est déposé par le fleuve. (Phù sa được con sông bồi đắp.)
  • Limoneusement (trạng từ): một cách đầy bùn/phù sa.

    • L'eau coulait limoneusement dans le canal. (Nước chảy đầy phù sa trong con kênh.)
Từ đồng nghĩa
  • Boueux: đầy bùn.
  • Trouble: đục (nước).
  • Alluvionnaire: thuộc về phù sa bồi tích.
Từ trái nghĩa
  • Clair: trong, sạch.
  • Limpide: trong vắt.
  • Transparent: trong suốt.
tính từ
  1. đầy bùn, đầy phù sa
    • Eaux limoneuse
      nước đầy phù sa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "limoneux"