limoneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy bùn, đầy phù sa: Mô tả một chất lỏng (thường là nước) hoặc một môi trường có chứa nhiều bùn, phù sa, làm cho nó trở nên đục và lắng cặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La rivière est devenue limoneuse après la forte pluie. (Dòng sông trở nên đầy phù sa sau trận mưa lớn.)
- Le fond de l'étang est limoneux. (Đáy ao đầy bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sédiments limoneux": trầm tích phù sa.
- Les sédiments limoneux sont fertiles pour l'agriculture. (Trầm tích phù sa màu mỡ cho nông nghiệp.)
"Consistance limoneuse": độ sệt/trạng thái như bùn.
- Le mélange a pris une consistance limoneuse. (Hỗn hợp đã có độ sệt như bùn.)
Biến thể và từ gần giống
Limon (danh từ): phù sa, bùn.
- Le limon est déposé par le fleuve. (Phù sa được con sông bồi đắp.)
Limoneusement (trạng từ): một cách đầy bùn/phù sa.
- L'eau coulait limoneusement dans le canal. (Nước chảy đầy phù sa trong con kênh.)
Từ đồng nghĩa
- Boueux: đầy bùn.
- Trouble: đục (nước).
- Alluvionnaire: thuộc về phù sa bồi tích.
Từ trái nghĩa
- Clair: trong, sạch.
- Limpide: trong vắt.
- Transparent: trong suốt.
tính từ
- đầy bùn, đầy phù sa
- Eaux limoneusenước đầy phù sa