lamplight
/'læmplait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng phát ra từ một cái đèn: Ánh sáng nhân tạo, thường ấm áp và cục bộ, được tạo ra bởi một chiếc đèn, đặc biệt là đèn dầu, đèn bàn hoặc đèn đường cổ điển.
- Khu vực được chiếu sáng bởi đèn: Vùng không gian được ánh sáng của đèn soi rõ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was reading a book by the soft lamplight. (Cô ấy đang đọc sách dưới ánh đèn dịu nhẹ.)
- The old street looked magical in the golden lamplight. (Con phố cổ trông thật kỳ diệu dưới ánh đèn vàng.)
- His face was barely visible in the dim lamplight. (Khuôn mặt anh ta hầu như không thể nhìn thấy trong ánh đèn mờ ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the lamplight": Dưới ánh đèn, được dùng để mô tả một cảnh tượng hoặc hoạt động diễn ra trong vùng sáng của đèn.
- They sat talking late into the night in the lamplight. (Họ ngồi nói chuyện đến khuya dưới ánh đèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamp (n): Cái đèn, dụng cụ phát sáng.
- Lamplit (adj): Được chiếu sáng bằng đèn.
- A lamplit room (Một căn phòng được chiếu sáng bằng đèn).
Từ đồng nghĩa
- Artificial light: Ánh sáng nhân tạo (nghĩa rộng hơn, không chỉ từ đèn).
- Glow: Ánh sáng tỏa ra, ánh sáng ấm áp.
Từ trái nghĩa
- Sunlight: Ánh sáng mặt trời.
- Moonlight: Ánh trăng.
- Darkness: Bóng tối.
danh từ
- ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo