lamplight

/'læmplait/
danh từ
  1. ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lamplight"

Từ có nhắc đến "lamplight"

lamplight
A single lamplight glows warmly on the small wooden desk.