lamplit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chiếu sáng bằng đèn, được thắp sáng bằng đèn: Mô tả một không gian, cảnh vật hoặc đối tượng có ánh sáng đến từ một hoặc nhiều ngọn đèn, thường là đèn dầu, đèn nến, hoặc các loại đèn có bóng đèn truyền thống, tạo ra ánh sáng ấm áp, dịu và cục bộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The room was cozy and lamplit. (Căn phòng ấm cúng và được chiếu sáng bằng đèn.)
- They enjoyed a quiet dinner in the lamplit garden. (Họ thưởng thức bữa tối yên tĩnh trong khu vườn được thắp sáng bằng đèn.)
- He read a book in his lamplit study. (Anh ấy đọc sách trong phòng làm việc được chiếu sáng bằng đèn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lamplit streets": những con phố được thắp sáng bằng đèn đường.
- The lamplit streets of the old town looked magical at night. (Những con phố được thắp sáng bằng đèn của phố cổ trông thật kỳ diệu vào ban đêm.)
"a lamplit face": khuôn mặt được ánh đèn chiếu rọi.
- In the painting, her lamplit face showed a gentle smile. (Trong bức tranh, khuôn mặt được ánh đèn chiếu rọi của cô ấy nở một nụ cười dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Lamplight (danh từ): ánh sáng đèn.
- He sat reading by the soft lamplight. (Anh ấy ngồi đọc sách dưới ánh sáng đèn dịu nhẹ.)
Lit (tính từ): được thắp sáng, sáng đèn. (Đây là dạng rút gọn phổ biến hơn và có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi nguồn sáng).
- The room was well lit. (Căn phòng được chiếu sáng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Illuminated by lamps: được chiếu sáng bằng đèn.
- Lamp-lit (cách viết khác có dấu gạch nối): được thắp sáng bằng đèn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "lamplit" thường gợi lên hình ảnh cổ điển, ấm cúng và thân mật, liên quan đến ánh sáng đèn truyền thống trước thời đại đèn điện rực rỡ. Nó ít khi được dùng để mô tả ánh sáng từ đèn huỳnh quang hoặc đèn LED hiện đại.
- Đây là một tính từ ghép được tạo thành từ danh từ "lamp" (cái đèn) và quá khứ phân từ "lit" (được thắp sáng) của động từ "light".
Adjective
- được chiếu sáng, thắp sáng bằng đèn