lancement

danh từ giống đực
  1. sự ném, sự phóng, sự quăng
    • Lancement d'une bombe
      sự ném bom
    • Lancement par catapulte
      sự phóng bằng máy phóng
    • Lancement en piqué
      sự phóng lúc bổ nhào (bom, tên lửa)
    • Lancement en plongée
      sự phóng lúc đang lặn (thuỷ lôi, tên lửatàu ngầm)
    • Lancement d'un javelot
      sự phóng lao
    • Lancement en vol horizontal
      sự thả bom lúc bay ngang
  2. sự lao
    • Lancement d'un pont
      sự lao cầu
  3. sự tung ra, sự phát hành
    • Lancement d'un journal
      việc phát hành một tờ báo
  4. sự đề cao, sự quảng cáo
    • Lancement d'un artiste
      sự quảng cáo cho một nghệ sĩ
  5. sự hạ thủy
    • Lancement d'un navire
      sự hạ thủy tàu
  6. sự bố trí lao động (cho công nhân một xí nghiệp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lancement"

Từ có nhắc đến "lancement"

lancement
Le lancement du nouveau navire a lieu aujourd'hui.