lancement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ném, sự phóng, sự quăng: Hành động dùng lực để đưa một vật thể bay đi trong không gian, thường với tốc độ cao.
- Sự lao: Hành động đưa một cấu trúc dài (như cầu) vào vị trí.
- Sự tung ra, sự phát hành: Hành động đưa một sản phẩm mới (sách, báo, hàng hóa) ra thị trường hoặc công chúng.
- Sự đề cao, sự quảng cáo: Hành động tạo dựng danh tiếng hoặc thu hút sự chú ý cho một người hoặc sản phẩm.
- Sự hạ thủy: Nghi thức đưa một con tàu mới xây xuống nước lần đầu tiên.
- Sự bố trí lao động: Hành động phân công công nhân vào các vị trí trong một nhà máy, xí nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lancement de la fusée a été un succès. (Sự phóng tên lửa đã thành công.)
- Le lancement du nouveau pont a nécessité une grande précision. (Việc lao cầu mới đòi hỏi độ chính xác cao.)
- La société prépare le lancement de son nouveau parfum. (Công ty đang chuẩn bị tung ra loại nước hoa mới của họ.)
- Son agent s'occupe du lancement de sa carrière d'actrice. (Người đại diện của cô ấy phụ trách việc quảng cáo cho sự nghiệp diễn xuất của cô.)
- La cérémonie de lancement du paquebot a attiré beaucoup de monde. (Buổi lễ hạ thủy con tàu du lịch đã thu hút rất đông người.)
- Le lancement du personnel dans l'usine est la responsabilité du contremaître. (Việc bố trí lao động trong nhà máy là trách nhiệm của quản đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en plein lancement": Đang trong giai đoạn triển khai, tung ra sản phẩm một cách tích cực.
- La campagne publicitaire est en plein lancement. (Chiến dịch quảng cáo đang được triển khai rầm rộ.)
"Lancement officiel": Sự ra mắt, phát hành chính thức.
- L'lancement officiel du livre aura lieu demain. (Buổi ra mắt chính thức cuốn sách sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
Lancer (động từ): Ném, phóng, tung ra, khởi động.
- Il va lancer la balle. (Anh ấy sẽ ném quả bóng.)
- Ils vont lancer une nouvelle application. (Họ sẽ tung ra một ứng dụng mới.)
Lanceur (danh từ):
- Người ném, người phóng (trong thể thao).
- Bệ phóng (tên lửa).
Từ đồng nghĩa
- Jet (sự ném, sự phóng).
- Mise à l'eau (sự hạ thủy - dành riêng cho tàu thuyền).
- Mise sur le marché (sự đưa ra thị trường).
- Promotion (sự quảng bá, khuyến mãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "lancement" là danh từ. Hành động tương ứng là động từ "lancer") - Lancer à: Ném vào, phóng vào. - Lancer une pierre à la fenêtre. (Ném một hòn đá vào cửa sổ.)
- Se lancer dans: Lao vào, dấn thân vào (một hoạt động, dự án).
- Il se lance dans une nouvelle aventure. (Anh ấy lao vào một cuộc phiêu lưu mới.)
Thành ngữ liên quan
- Donner le coup d'envoi / le coup de lancement: Khai mạc, bắt đầu một sự kiện, một chiến dịch.
- Le maire a donné le coup d'lancement de la foire. (Thị trưởng đã khai mạc hội chợ.)
danh từ giống đực
- sự ném, sự phóng, sự quăng
- Lancement d'une bombesự ném bom
- Lancement par catapultesự phóng bằng máy phóng
- Lancement en piquésự phóng lúc bổ nhào (bom, tên lửa)
- Lancement en plongéesự phóng lúc đang lặn (thuỷ lôi, tên lửa ở tàu ngầm)
- Lancement d'un javelotsự phóng lao
- Lancement en vol horizontalsự thả bom lúc bay ngang
- sự lao
- Lancement d'un pontsự lao cầu
- sự tung ra, sự phát hành
- Lancement d'un journalviệc phát hành một tờ báo
- sự đề cao, sự quảng cáo
- Lancement d'un artistesự quảng cáo cho một nghệ sĩ
- sự hạ thủy
- Lancement d'un naviresự hạ thủy tàu
- sự bố trí lao động (cho công nhân một xí nghiệp)