lancée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'lancé'):
- Đã được phát động, đã được tung ra: Dạng tính từ giống cái của 'lancé', dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc một chiến dịch đã được bắt đầu, khởi xướng và đang trong quá trình diễn ra.
- Đang thịnh hành, đang phổ biến: Có thể dùng để chỉ một xu hướng, một mốt thời trang hoặc một phong trào đang ở đỉnh cao của sự phổ biến.
- Đã được ném/đẩy đi: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc vật lý, có thể mô tả một vật thể (ở dạng giống cái) đã được phóng đi với lực đẩy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une campagne publicitaire bien lancée. (Một chiến dịch quảng cáo được phát động tốt.)
- Cette mode est très lancée cette saison. (Mốt thời trang này đang rất thịnh hành trong mùa này.)
- La balle était mal lancée. (Quả bóng đã được ném đi một cách tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être lancée dans [quelque chose]": Đã lao vào, đã dấn thân vào (một hoạt động, cuộc thảo luận...).
- Elle est maintenant lancée dans son explication. (Giờ thì cô ấy đã lao vào phần giải thích của mình rồi.)
- "Avoir la parole lancée": Nói một cách trôi chảy, lưu loát (sau khi đã bắt đầu).
- Une fois qu'elle a la parole lancée, il est difficile de l'arrêter. (Một khi cô ấy đã nói trôi chảy rồi thì khó mà ngăn cô ấy lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancé (tính từ giống đực): Đã được phát động, đã được tung ra. Là dạng gốc, giống đực của từ.
- Un produit nouveau lancé sur le marché. (Một sản phẩm mới được tung ra thị trường.)
- Lancer (động từ): Phóng, ném, tung ra, khởi động.
- Ils vont lancer un nouveau projet. (Họ sắp khởi động một dự án mới.)
- Lancement (danh từ): Sự phóng, sự tung ra, sự khởi động.
- Le lancement de la fusée. (Việc phóng tên lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Débuté(e): Đã bắt đầu.
- Démarré(e): Đã khởi động.
- À la mode: Đang hợp thời trang, đang thịnh hành.
- Projeté(e): Đã được phóng/ném đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'lancée'. Các cụm này thường liên quan đến động từ gốc 'lancer') - Se lancer (dans): Lao vào, dấn thân vào (một việc gì đó). - Elle s'est lancée dans l'aventure. (Cô ấy đã lao vào cuộc phiêu lưu.)
Thành ngữ liên quan
- Être lancée comme une fusée: Thăng tiến rất nhanh, thành công nhanh chóng (như tên lửa).
- Sa carrière est lancée comme une fusée. (Sự nghiệp của cô ấy thăng tiến như tên lửa.)
tính từ giống cái
- xem lancé