lanice

Học thuật
Thân thiện
lanice

Une femme carde de la laine lanice pour préparer le filage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bằng len thô, tính chất len thô: Từ "lanice" là một tính từ , ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để mô tả thứ đó được làm từ hoặc đặc điểm của "lenbourre" (len thô, len, phế liệu len).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étoffe lanice. (Một loại vải làm bằng len thô.)
    • Ce tissu a une texture lanice. (Loại vải này kết cấu thô như len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc chuyên ngành liên quan đến dệt may, đặc biệt khi mô tả các loại nguyên liệu hoặc vải dệt thô sơ.
Biến thể từ gần giống
  • Lenbourre (danh từ giống cái): len thô, len, phế liệu len. Đâytừ gốc "lanice" mô tả.
  • Laineux/laineuse (tính từ): lông, như len (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Lainier/lainière (tính từ): (thuộc về) len, liên quan đến công nghiệp len.
Từ đồng nghĩa
  • Laineux ( lông, ).
  • Duveteux ( lông , mịn). (Lưu ý: "duveteux" thường chỉ sự mềm mại hơn, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để mô tả kết cấu.)
Lưu ý
  • "Lanice" là một từ cổ rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người nói tiếng Pháp hiện đại sẽ sử dụng các từ như laineux hoặc mô tả cụ thể hơn (ví dụ: - bằng len thô) thay vì dùng từ này.
lanice

Une femme carde de la laine lanice pour préparer le filage.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) lấy từ len
    • bourre lanice
      len thô

Từ gần giống