lanice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bằng len thô, có tính chất len thô: Từ "lanice" là một tính từ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để mô tả thứ gì đó được làm từ hoặc có đặc điểm của "lenbourre" (len thô, xơ len, phế liệu len).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étoffe lanice. (Một loại vải làm bằng len thô.)
- Ce tissu a une texture lanice. (Loại vải này có kết cấu thô như len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc chuyên ngành liên quan đến dệt may, đặc biệt khi mô tả các loại nguyên liệu hoặc vải dệt thô sơ.
Biến thể và từ gần giống
- Lenbourre (danh từ giống cái): len thô, xơ len, phế liệu len. Đây là từ gốc mà "lanice" mô tả.
- Laineux/laineuse (tính từ): có lông, xù xì như len (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Lainier/lainière (tính từ): (thuộc về) len, liên quan đến công nghiệp len.
Từ đồng nghĩa
- Laineux (có lông, xù xì).
- Duveteux (có lông tơ, mịn). (Lưu ý: "duveteux" thường chỉ sự mềm mại hơn, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để mô tả kết cấu.)
Lưu ý
- "Lanice" là một từ cổ và rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người nói tiếng Pháp hiện đại sẽ sử dụng các từ như laineux hoặc mô tả cụ thể hơn (ví dụ: - bằng len thô) thay vì dùng từ này.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lấy từ len
- bourre lanicelen thô