lancier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Kỵ binh cầm giáo: Chỉ một binh chủng kỵ binh được trang bị vũ khí chính là ngọn giáo dài, thường xuất hiện trong các đội quân châu Âu từ thế kỷ 16 đến 19.
- Điệu nhảy lăngxiê: Chỉ một điệu nhảy dân gian truyền thống, có nhịp điệu nhanh và sống động, thường được thực hiện bởi nhiều cặp nhảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le régiment de lanciers chargea avec bravoure. (Trung đoàn kỵ binh cầm giáo đã xung phong một cách dũng cảm.)
- Ils ont dansé une polka et un lancier lors de la fête du village. (Họ đã nhảy một điệu pônka và một điệu lăngxiê trong lễ hội làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être raide comme un lancier" (Thành ngữ): Cứng đờ như một kỵ binh cầm giáo. Dùng để miêu tả một người có tư thế rất thẳng, cứng nhắc hoặc trang phục quá chật.
- Avec cet uniforme, il est raide comme un lancier. (Với bộ đồng phục này, anh ta cứng đờ như một kỵ binh cầm giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lance (danh từ giống cái): Ngọn giáo, thương. Đây là vũ khí chính của người .
- Lancé (tính từ/động tính từ quá khứ): Được phóng ra, được tung ra. Có chung gốc từ với .
Từ đồng nghĩa
- Cavalier à la lance: Kỵ binh cầm giáo (cách diễn đạt mô tả).
- Danse folklorique: Điệu nhảy dân gian (nghĩa tổng quát cho ý nghĩa thứ hai).
danh từ giống đực
- (sử học) kỵ binh cầm giáo
- điệu nhảy lăngxiê