landmark

/'lændmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
landmark

The surgeon uses the bony landmark to guide the incision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mốc ranh giới, vật đánh dấu ranh giới: Một vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo được sử dụng để xác định ranh giới của một khu vực đất đai.
    • Điểm mốc, vật đánh dấu (trên đất liền hoặc bờ biển): Một đối tượng dễ nhận biết (như tòa nhà, ngọn núi) giúp định hướng hoặc xác định vị trí.
    • Sự kiện mang tính bước ngoặc, cột mốc quan trọng: Một sự kiện lịch sử hoặc cá nhân đánh dấu một sự thay đổi hoặc phát triển quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old oak tree served as a landmark for the property boundary. (Cây sồi già đóng vai trò mốc ranh giới cho khu đất.)
    • The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel một điểm mốc nổi tiếng ở Paris.)
    • The invention of the internet was a landmark in human communication. (Sự phát minh ra internet một cột mốc trong giao tiếp của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Một cấu trúc giải phẫu được dùng làm điểm tham chiếu để xác định vị trí các cấu trúc khác hoặc để đo lường.
    • The surgeon used the bony landmark to guide the incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng điểm mốc xương để hướng dẫn đường rạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Landmark decision/phrase/case (Cụm danh từ): Một quyết định, cụm từ hoặc vụ án mang tính bước ngoặc, tạo tiền lệ quan trọng.
    • The court's ruling was a landmark decision for civil rights. (Phán quyết của tòa án một quyết định mang tính bước ngoặc cho các quyền dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Milestone (n): Cột mốc, sự kiện quan trọng (nghĩa bóng).
  • Turning point (n): Bước ngoặt.
  • Monument (n): Đài tưởng niệm, công trình lớn (thường điểm mốc).
  • Boundary marker (n): Vật đánh dấu ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "landmark")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "landmark")

landmark

The surgeon uses the bony landmark to guide the incision.

danh từ
  1. mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền)
  2. mốc ranh giới, giới hạn
  3. mốc, bước ngoặc
    • the October Revolution is a great landmark in the history of mankind
      cuộc cách mạng tháng Mười một bước ngoặc lớn trong lịch sử loài người

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "landmark"