landmark

/'lændmɑ:k/
danh từ
  1. mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền)
  2. mốc ranh giới, giới hạn
  3. mốc, bước ngoặc
    • the October Revolution is a great landmark in the history of mankind
      cuộc cách mạng tháng Mười một bước ngoặc lớn trong lịch sử loài người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "landmark"

landmark
The surgeon uses the bony landmark to guide the incision.