watershed

/'wɔ:təʃed/
Học thuật
Thân thiện
watershed

The treaty signing was a watershed moment for the region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưu vực sông: Toàn bộ khu vực địa nước mưa nước mặt chảy vào một con sông chính, các phụ lưu của cuối cùng ra một cửa thoát duy nhất (như biển hoặc hồ).
    • Đường phân thủy: Một dãy núi hoặc vùng đất cao tự nhiên phân chia nước chảy về các hệ thống sông hoặc lưu vực khác nhau.
    • Bước ngoặt, mốc quan trọng: Một sự kiện hoặc thời điểm đánh dấu một sự thay đổi lịch sử quan trọng, tạo ra một giai đoạn mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lưu vực):

    • The Mekong River watershed covers several countries. (Lưu vực sông Mekong trải rộng qua nhiều quốc gia.)
    • Protecting the watershed is crucial for clean water supply. (Bảo vệ lưu vực rất quan trọng cho việc cung cấp nước sạch.)
  • Danh từ (Đường phân thủy):

    • The mountain range acts as a watershed between the two river systems. (Dãy núi đóng vai trò như một đường phân thủy giữa hai hệ thống sông.)
  • Danh từ (Bước ngoặt):

    • The invention of the internet was a watershed in human communication. (Sự phát minh ra internet một bước ngoặt trong giao tiếp của con người.)
    • That court case became a watershed for environmental law. (Vụ án đó đã trở thành một mốc quan trọng cho luật môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A watershed moment/event": Một khoảnh khắc/sự kiện mang tính bước ngoặt.

    • The fall of the Berlin Wall was a watershed moment in modern history. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin một khoảnh khắc bước ngoặt trong lịch sử hiện đại.)
  • "Watershed management": Quản lý lưu vực (một cách tiếp cận toàn diện để quản lý tài nguyên nước đất đai trong một lưu vực).

    • Effective watershed management requires cooperation between all communities living in the area. (Quản lý lưu vực hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa tất cả cộng đồng sống trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Catchment area/basin (n): Lưu vực, vùng lưu vực (nghĩa tương tự "watershed" về mặt địa ).
  • Divide (n): Đường phân chia, phân thủy.
  • Turning point (n): Điểm ngoặt, bước ngoặt (nghĩa tương tự "watershed" về mặt sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Lưu vực: River basin, drainage basin.
  • Bước ngoặt: Milestone, landmark, pivotal moment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "watershed" một cách cố định.)

watershed

The treaty signing was a watershed moment for the region.

danh từ
  1. đường phân nước
  2. lưu vực sông
  3. dốc nước chảy

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "watershed"