watershed

/'wɔ:təʃed/
danh từ
  1. đường phân nước
  2. lưu vực sông
  3. dốc nước chảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "watershed"

watershed
The treaty signing was a watershed moment for the region.