longuet

Học thuật
Thân thiện
longuet

Le boulanger vend un longuet dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Hơi dài, hơi dài dòng: Dùng để miêu tả một vật, trang phục hoặc bài nói độ dài hơn mức bình thường hoặc mong đợi một chút, thường mang sắc thái hơi tiêu cực sự dài dòng không cần thiết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bánh mì dài: Một loại bánh mì Pháp hình dáng thuôn dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette robe est un peu longuette. (Cái váy này hơi dài một chút.)
    • Un exposé longuet. (Một bài thuyết trình hơi dài dòng.)
  • Danh từ:

    • J'ai acheté un longuet pour le déjeuner. (Tôi đã mua một ổ bánh mì dài cho bữa trưa.)
    • Il coupa le longuet en plusieurs morceaux. (Anh ấy cắt ổ bánh mì dài thành nhiều miếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Longuet" như tính từ: Thường được dùng trong văn nói thân mật. Khi dùng cho trang phục, có thể ngụ ý rằng chiều dài đó không thật sự phù hợp hoặc đẹp mắt.
    • Un film longuet. (Một bộ phim hơi dài lê thê.)
Biến thể từ gần giống
  • Long (tính từ): Dài (nghĩa cơ bản, trung lập).
  • Allongé (tính từ): Được kéo dài ra.
  • Baguette (danh từ giống cái): Bánh mì que, một loại bánh mì dài khác của Pháp, thường mỏng giòn hơn "longuet".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Un peu trop long: Hơi quá dài.
    • Tire en longueur: Kéo dài lê thê.
  • Danh từ:
    • Pain long: Bánh mì dài (cách gọi chung).
Lưu ý
  • Tính từ "longuet" dạng giống cái"longuette".
    • Une jupe longuette. (Một chiếc váy hơi dài.)
  • Từ này ít phổ biến hơn so với từ "long" thông thường mang sắc thái đánh giá chủ quan.
longuet

Le boulanger vend un longuet dans sa boutique.

tính từ
  1. (thân mật) hơi dài
    • Habit longuet
      áo hơi dài
    • Discours longuet
      diễn văn hơi dài
danh từ giống đực
  1. bánh mì dài

Từ gần giống