longuet

tính từ
  1. (thân mật) hơi dài
    • Habit longuet
      áo hơi dài
    • Discours longuet
      diễn văn hơi dài
danh từ giống đực
  1. bánh mì dài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

longuet
Le boulanger vend un longuet dans sa boutique.