longotte

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) vải diềm bâu (sản ở Ru-ăng, Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

longotte
Une dame choisit une belle longotte pour sa robe.