longotte

Học thuật
Thân thiện
longotte

Une dame choisit une belle longotte pour sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải diềm bâu: Một loại vải được sản xuấtthành phố Rouen, nước Pháp. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La longotte était une étoffe renommée produite à Rouen. (Vải diềm bâumột loại vải nổi tiếng được sản xuất ở Rouen.)
    • Ce terme, longotte, désigne un tissu historique spécifique à une région. (Thuật ngữ longotte này chỉ một loại vải lịch sử đặc trưng của một vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chuyên khảo về ngành dệt may, hoặc khi mô tả các loại vải cổ truyền của Pháp.
    • Dans l'inventaire du XVIIIe siècle, on trouve mention d'une robe en longotte. (Trong bản kiểm kê từ thế kỷ 18, ghi chép về một chiếc váy làm bằng vải diềm bâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đâymột danh từ riêng chỉ một loại sản phẩm cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Do tính chất đặc thù ít dùng, từ này hầu như không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả chung là (một loại vải của Rouen) hoặc (một loại vải cổ).
Lưu ý
  • Longottemột từ hiếm, ngay cả trong tiếng Pháp. chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chuyên môn về dệt may.
  • Từ này không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay cách dùng ẩn dụ phổ biến do tính chất thuật ngữ ít thông dụng của .
longotte

Une dame choisit une belle longotte pour sa robe.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) vải diềm bâu (sản ở Ru-ăng, Pháp)

Từ gần giống