lao nhao

  1. avec affolement et en désordre
    • Trẻ con lao nhao chạy tới
      des enfants y accourent avec affolement et en désordre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lao nhao"

lao nhao
Dân làng lao nhao chạy ra khỏi nhà khi nghe tiếng chuông báo động.