lapel

/lə'pel/
Học thuật
Thân thiện
lapel

He adjusts the lapel of his suit jacket before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ve áo: Phần vảiphía trước của áo khoác, áo vest hoặc áo jacket, được gập lại may liền với cổ áo, thường nằmhai bên ngực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a red flower on his suit lapel. (Anh ấy đeo một bông hoa màu đỏ trên ve áo bộ com .)
    • The tailor carefully pressed the lapels of the blazer. (Người thợ may cẩn thận những chiếc ve áo của chiếc áo blazer.)
    • She pinned the microphone to her jacket's lapel. ( ấy gắn chiếc micro vào ve áo khoác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lapel pin": Ghim ve áo, một loại trang sức nhỏ hoặc biểu tượng được gắn vào ve áo.
    • Many politicians wear a flag lapel pin. (Nhiều chính trị gia đeo ghim ve áo hình lá cờ.)
  • "Lapel microphone": Micro ve áo, một loại micro nhỏ thường được kẹp vào ve áo.
    • The speaker used a discreet lapel microphone. (Diễn giả sử dụng một chiếc micro ve áo kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Collar (n): Cổ áo. ( phần vải bao quanh cổ, khác với "lapel" phần nối tiếp gập ra từ cổ áo.)
  • Revers (n): Một từ khác ít phổ biến hơn cũng chỉ ve áo.
Từ đồng nghĩa
  • Coat lapel: Ve áo khoác. (Cụ thể hóa loại áo.)
  • Jacket front: Phần trước áo khoác. (Cách mô tả chung hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "lapel" đây danh từ chỉ một bộ phận của trang phục.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lapel" một cách độc lập.)

lapel

He adjusts the lapel of his suit jacket before the meeting.

danh từ
  1. ve áo

Từ gần giống