label

/'leibl/
Học thuật
Thân thiện
label

The clerk attaches a price label to the new shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhãn, nhãn hiệu: Một mảnh giấy, vải, kim loại hoặc vật liệu khác được gắn vào một vật để xác định, mô tả hoặc cung cấp thông tin về .
    • Danh hiệu, tên gọi: Một từ hoặc cụm từ được dùng để phân loại hoặc mô tả một người hoặc một thứ đó.
    • Hãng thu âm: Một công ty sản xuất phân phối bản ghi âm nhạc.
  2. Ngoại động từ:

    • Dán nhãn, ghi nhãn: Hành động gắn một nhãn lên một vật.
    • Phân loại, gán cho: Gán một tên gọi, danh hiệu hoặc đặc điểm cụ thể cho một người hoặc một thứ đó, thường một cách đơn giản hóa hoặc tính phán xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please read the label on the bottle before taking the medicine. (Hãy đọc nhãn trên chai trước khi uống thuốc.)
    • He was given the label of a troublemaker in school. (Anh ta bị gán cho danh hiệu kẻ gây rốitrường.)
    • She just signed a contract with a major record label. ( ấy vừa hợp đồng với một hãng thu âm lớn.)
  • Ngoại động từ:

    • The workers are labelling the boxes for shipment. (Các công nhân đang dán nhãn lên những chiếc hộp để vận chuyển.)
    • It's unfair to label someone based on a single mistake. (Thật không công bằng khi gán nhãn cho ai đó chỉ dựa trên một lỗi lầm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be given the label of...": Được/bị gán cho danh hiệu...

    • The policy was given the label of "revolutionary". (Chính sách đó được gán cho danh hiệu "cách mạng".)
  • "Under the label of...": Dưới chiêu bài/nhãn hiệu...

    • They acted under the label of charity. (Họ hành động dưới chiêu bài từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Labelled/Labeled (adj): Đã được dán nhãn, đã được phân loại.

    • The labelled files are on the shelf. (Những hồ sơ đã dán nhãntrên kệ.)
  • Labelling/Labeling (n): Hành động dán nhãn, việc phân loại.

    • The labelling of these products must be accurate. (Việc dán nhãn các sản phẩm này phải chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tag (thẻ), sticker (nhãn dán), brand (nhãn hiệu), epithet (biệt hiệu).
  • Động từ: Tag (gắn thẻ), classify (phân loại), categorize (xếp loại), brand (gán cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Label as: Gán cho , phân loại .
    • His work is often labelled as experimental. (Tác phẩm của anh ấy thường bị gán cho mang tính thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • To acquire a label: Bị gán cho một danh tiếng/tên gọi (thường không mong muốn).

    • He acquired the label of a pessimist after his constant complaints. (Anh ta bị gán cho danh hiệu người bi quan sau những lời phàn nàn liên tục.)
  • A designer label: Nhãn hiệu thời trang cao cấp, đắt tiền.

    • She only wears clothes with designer labels. ( ấy chỉ mặc quần áo của những nhãn hiệu thời trang cao cấp.)
label

The clerk attaches a price label to the new shirt.

danh từ
  1. nhãn, nhãn hiệu
  2. danh hiệu; chiêu bài
    • under the label of freedom and democracy
      dưới chiêu bài tự do dân chủ
  3. (pháp ) phân bổ chính (của một văn kiện)
  4. (kiến trúc) mái hắt
ngoại động từ
  1. dán nhãn, ghi nhãn
    • language labelled Haiphong
      hành lý gửi đi Hải phòng
  2. (nghĩa bóng) liệt vào loại, gán cho
    • any opponent is labelled a "communist" by the reactionary government
      chính phủ phản động gán cho bất cứ ai chống lại "cộng sản"