lapiaz

Học thuật
Thân thiện
lapiaz

Un randonneur marche avec précaution sur un lapiaz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Địa hình karst, đá vôi răng cưa: Chỉ một dạng địa hình đặc trưng được hình thành trên các khối đá vôi hoặc đá dolomit do tác động hòa tan của nước mưa tính axit yếu. Bề mặt đá bị ăn mòn tạo thành các rãnh, khe nứt sâu, lởm chởm, thường hình dạng như răng cưa, rãnh song song hoặc mạng lưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le randonneur a traverser une zone de lapiaz. (Người leo núi phải băng qua một khu vực địa hình karst lởm chởm.)
    • L'érosion a sculpté ce lapiaz au fil des millénaires. (Quá trình xói mòn đã tạc nên vùng đá vôi răng cưa này qua hàng thiên niên kỷ.)
    • On observe de beaux lapiaz dans cette région calcaire. (Người ta quan sát thấy những dạng địa hình karst đẹpvùng đá vôi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau de lapiaz": Mạng lưới karst, chỉ hệ thống các rãnh nứt khe hở đan chéo nhau trên bề mặt đá vôi.
    • Le plateau est recouvert d'un vaste réseau de lapiaz. (Cao nguyên được phủ bởi một mạng lưới karst rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapié (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ dạng địa hình karst này. Đâybiến thể phổ biến khác của "lapiaz".
    • La formation de lapiés est un processus géologique lent. (Sự hình thành địa hình karstmột quá trình địa chất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Karst (de surface) : Địa hình karst (bề mặt).
  • Pierre percée : Đá xuyên (chỉ một dạng đặc biệt).
Lưu ý
  • "Lapiaz" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học địa mạo học, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn du lịch địa chất hoặc mô tả cảnh quan.
lapiaz

Un randonneur marche avec précaution sur un lapiaz.

danh từ giống đực
  1. như lapié

Từ gần giống