lapsi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Người bỏ đạo (vì sợ khủng bố): Từ "lapsi" dùng để chỉ những tín đồ Kitô giáo thời kỳ đầu, đặc biệt là trong các cuộc bách hại của Đế chế La Mã, đã từ bỏ đức tin hoặc thực hiện hành vi tế thần cho các vị thần ngoại giáo vì sợ hãi trước sự đàn áp, tra tấn hoặc tử hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La question des lapsi a profondément divisé l'Église ancienne. (Vấn đề về những người bỏ đạo đã chia rẽ sâu sắc Giáo hội thời kỳ đầu.)
- Après la persécution, il fallut décider du sort des lapsi qui voulaient réintégrer la communauté. (Sau cuộc bách hại, cần phải quyết định về số phận của những người bỏ đạo muốn tái gia nhập cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lapsi" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, thần học hoặc nghiên cứu về Kitô giáo thời kỳ sơ khai. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Lapsus (danh từ giống đực): sự sơ suất, lỗi lầm (thường dùng trong cụm "lapsus linguae" - lỡ lời).
- Renégat (danh từ giống đực): kẻ phản bội, người bội giáo.
Từ đồng nghĩa
- Apostat (danh từ giống đực): người bội đạo, kẻ từ bỏ tôn giáo.
- Renégat (danh từ giống đực): kẻ phản bội (đức tin).
Lưu ý
- Dạng số nhiều: Từ "lapsi" là dạng số nhiều. Dạng số ít của nó là "lapsus" (với nghĩa "người bỏ đạo"), nhưng trong sử sách, dạng số nhiều "lapsi" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ nhóm người này.
- Phạm vi sử dụng: Từ này gần như chỉ được dùng trong các văn bản học thuật bàn về lịch sử Giáo hội Công giáo thế kỷ thứ 3 và thứ 4, đặc biệt liên quan đến Cuộc bách hại của Decius và Cuộc bách hại của Diocletian, cũng như các cuộc tranh luận thần học sau đó về việc có nên cho phép họ trở lại hay không.
danh từ giống đực số nhiều
- (sử học) những kẻ bỏ đạo (vì sợ khủng bố)