laps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoảng thời gian: Một quãng thời gian có độ dài nhất định, thường được xác định hoặc giới hạn.
- Sự trôi qua của thời gian: Chỉ việc thời gian trôi qua, thường được cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un laps de temps considérable s'est écoulé. (Một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua.)
- Il faut respecter un laps de temps entre les deux médicaments. (Cần phải tuân thủ một khoảng thời gian giữa hai loại thuốc.)
- Je ne l'ai pas vu depuis un certain laps de temps. (Tôi đã không gặp anh ấy từ một khoảng thời gian nào đó rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans le laps de": Trong khoảng thời gian của.
- Dans le laps de cette heure, tout a changé. (Trong khoảng thời gian một giờ đó, mọi thứ đã thay đổi.)
"Au cours du laps de temps": Trong suốt quãng thời gian.
- Au cours du laps de temps imparti, il a terminé son travail. (Trong suốt quãng thời gian được giao, anh ấy đã hoàn thành công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Intervalle (danh từ giống đực): Khoảng cách, khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
- Un intervalle de dix minutes. (Một khoảng cách mười phút.)
Durée (danh từ giống cái): Khoảng thời gian, độ dài thời gian.
- La durée du film est de deux heures. (Độ dài thời gian của bộ phim là hai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Période: Giai đoạn, thời kỳ.
- Espace de temps: Khoảng thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laps" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm "laps de temps".)
danh từ giống đực
- Laps de temps+ khoảng thời gian