collapsus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự xẹp; sự trụy: Tình trạng suy sụp đột ngột và nghiêm trọng của một cơ quan hoặc chức năng cơ thể, thường do bệnh lý gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient a souffert d'un collapsus cardiovasculaire. (Bệnh nhân đã bị trụy tim mạch.)
- Le collapsus pulmonaire est une urgence médicale. (Sự xẹp phổi là một cấp cứu y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en état de collapsus": ở trong tình trạng trụy, suy sụp.
- Après l'opération, le malade était en état de collapsus. (Sau ca phẫu thuật, người bệnh đã ở trong tình trạng trụy.)
Biến thể và từ gần giống
Collapser (động từ): làm sụp đổ, làm xẹp.
- La maladie peut collapser un poumon. (Bệnh có thể làm xẹp một lá phổi.)
Collapsable / Collapsible (tính từ): có thể gập lại, xếp lại được (thường dùng cho đồ vật).
- Une chaise collapsible (Một chiếc ghế có thể gập lại) - Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt với nghĩa khác, không phải là biến thể trực tiếp của "collapsus".
Từ đồng nghĩa
- Effondrement (danh từ giống đực): sự sụp đổ, sự đổ sập (có thể dùng trong y học với nghĩa tương tự).
- Défaillance (danh từ giống cái): sự suy sụp, sự trụy (thường dùng cho tim mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "collapsus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collapsus".
danh từ giống đực
- (y học) sự xẹp; sự trụy