collapsus

Học thuật
Thân thiện
collapsus

Le médecin surveille attentivement le patient en état de collapsus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự xẹp; sự trụy: Tình trạng suy sụp đột ngột nghiêm trọng của một cơ quan hoặc chức năng cơ thể, thường do bệnhgây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient a souffert d'un collapsus cardiovasculaire. (Bệnh nhân đã bị trụy tim mạch.)
    • Le collapsus pulmonaire est une urgence médicale. (Sự xẹp phổimột cấp cứu y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état de collapsus": ở trong tình trạng trụy, suy sụp.
    • Après l'opération, le malade était en état de collapsus. (Sau ca phẫu thuật, người bệnh đãtrong tình trạng trụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Collapser (động từ): làm sụp đổ, làm xẹp.

    • La maladie peut collapser un poumon. (Bệnh có thể làm xẹp một phổi.)
  • Collapsable / Collapsible (tính từ): có thể gập lại, xếp lại được (thường dùng cho đồ vật).

    • Une chaise collapsible (Một chiếc ghế có thể gập lại) - Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt với nghĩa khác, không phảibiến thể trực tiếp của "collapsus".
Từ đồng nghĩa
  • Effondrement (danh từ giống đực): sự sụp đổ, sự đổ sập (có thể dùng trong y học với nghĩa tương tự).
  • Défaillance (danh từ giống cái): sự suy sụp, sự trụy (thường dùng cho tim mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "collapsus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collapsus".

collapsus

Le médecin surveille attentivement le patient en état de collapsus.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự xẹp; sự trụy

Từ có nhắc đến "collapsus"