lopping
/'lɔpiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tỉa cành, xén cành: Chỉ việc cắt bỏ các cành cây, thường để cây phát triển tốt hơn, tạo dáng hoặc loại bỏ phần chết.
- Sự loại bỏ những phần thừa, vô dụng: (Nghĩa mở rộng) Việc cắt giảm hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết, không hiệu quả.
- (Số nhiều) Các cành đã bị tỉa, xén: Chỉ những cành cây đã bị cắt bỏ trong quá trình
lopping.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hành động):
- Regular lopping of the fruit trees is essential for a good harvest. (Việc tỉa cành thường xuyên cho cây ăn quả là rất cần thiết để có vụ mùa tốt.)
- The lopping of unnecessary expenses helped the company survive the crisis. (Việc cắt giảm các chi phí không cần thiết đã giúp công ty vượt qua khủng hoảng.)
Danh từ (Số nhiều - Vật bị cắt):
- After the storm, the ground was covered with loppings from the damaged trees. (Sau cơn bão, mặt đất phủ đầy những cành cây bị gãy từ những cây bị hư hại.)
- We gathered the loppings to use as firewood. (Chúng tôi thu gom các cành đã tỉa để dùng làm củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be engaged in lopping": Đang bận rộn với công việc tỉa cành.
- The gardener was engaged in lopping the rose bushes all morning. (Người làm vườn đã bận rộn tỉa các bụi hoa hồng cả buổi sáng.)
Biến thể và từ liên quan
- To lop (Động từ): Tỉa, chặt, cắt bỏ (cành cây).
- He lopped off the dead branches. (Anh ấy đã chặt bỏ những cành cây chết.)
- Lop (Danh từ): Một cành cây bị chặt; sự rủ xuống.
- Lopper (Danh từ): Dụng cụ tỉa cành (kìm tỉa cành lớn).
Từ đồng nghĩa
- Pruning (n): Sự tỉa cành, sự xén cây (rất gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Trimming (n): Sự tỉa, xén (nhẹ nhàng hơn, thường để tạo hình).
- Cutting back (n): Sự cắt tỉa, cắt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ gốc "lop" thường đi với giới từ) - Lop off: Cắt đứt, chặt bỏ (một cách dứt khoát). - They decided to lop off the entire unprofitable division. (Họ quyết định cắt bỏ toàn bộ bộ phận không sinh lời.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lopping")
danh từ
- sự tỉa cành, sự xén cành
- sự trừ khử những cái vô dụng
- (số nhiều) cành bị tỉa, cành bị xén