large cap

large cap

He works for a large cap in the financial district.

Định nghĩa

Danh từ:
- Công ty vốn hóa lớn: "large cap" thuật ngữ tài chính dùng để chỉ một công ty giá trị vốn hóa thị trường lớn (thường trên 10 tỷ đô la Mỹ). Đây những tập đoàn lớn, ổn định thường được niêm yết trên các sàn chứng khoán chính.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm việc cho một công ty vốn hóa lớn.)
  • (Các nhà đầu thường chọn cổ phiếu vốn hóa lớn tính ổn định cổ tức của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "large-cap stock": cổ phiếu của công ty vốn hóa lớn.

    • Large-cap stocks are considered less risky than small-cap stocks. (Cổ phiếu vốn hóa lớn được coi ít rủi ro hơn cổ phiếu vốn hóa nhỏ.)
  • "large-cap fund": quỹ đầu tập trung vào cổ phiếu vốn hóa lớn.

    • The large-cap fund has performed well over the past decade. (Quỹ đầu vốn hóa lớn đã hoạt động tốt trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-capitalization (adj): vốn hóa lớn.

    • Large-capitalization companies dominate the stock market index. (Các công ty vốn hóa lớn chiếm ưu thế trong chỉ số thị trường chứng khoán.)
  • Mega-cap (n): công ty siêu vốn hóa (trên 200 tỷ đô la).

    • Mega-caps like Apple and Microsoft are a subset of large caps. (Các công ty siêu vốn hóa như Apple Microsoft một tập con của vốn hóa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue-chip stock: cổ phiếu hàng đầu, ổn định (thường large cap).
    • Blue-chip stocks are synonymous with large caps in many contexts. (Cổ phiếu blue-chip đồng nghĩa với vốn hóa lớn trong nhiều bối cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in large caps: đầu vào cổ phiếu vốn hóa lớn.
    • Many retirees prefer to invest in large caps for safety. (Nhiều người về hưu thích đầu vào vốn hóa lớn sự an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Large cap, large risk": câu nói ám chỉ vốn hóa lớn vẫn rủi ro.
    • Don't assume large caps are risk-free; large cap, large risk still applies. (Đừng cho rằng vốn hóa lớn không rủi ro; câu "vốn hóa lớn, rủi ro lớn" vẫn đúng.)

Từ gần giống