large-grained
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kết cấu không được nhỏ, mịn: Mô tả vật chất có các hạt, thớ, hoặc thành phần riêng biệt có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được, và chúng có kích thước lớn.
- To hạt, to thớ: Chỉ đặc điểm của một vật liệu mà các hạt hoặc sợi cấu thành nó có kích thước thô, lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This bread is large-grained and very hearty. (Ổ bánh mì này to hạt và rất đậm đà.)
- They used large-grained sand for the construction project. (Họ đã sử dụng cát to hạt cho dự án xây dựng.)
- The large-grained wood gives the furniture a rustic look. (Gỗ to thớ mang lại cho đồ nội thất vẻ ngoài mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"large-grained structure": cấu trúc hạt thô.
- The geologist studied the rock's large-grained structure. (Nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc hạt thô của tảng đá.)
"large-grained texture": kết cấu thô, bề mặt thô.
- I prefer the large-grained texture of this salt for seasoning steak. (Tôi thích kết cấu thô của loại muối này để ướp bít tết hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Coarse-grained (adj): thô hạt, thô. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế cho 'large-grained').
- Coarse-grained sugar is better for some recipes. (Đường thô hạt tốt hơn cho một số công thức.)
Fine-grained (adj): mịn hạt, tinh. (Từ trái nghĩa).
- For a smooth finish, use fine-grained sandpaper. (Để có bề mặt nhẵn mịn, hãy dùng giấy nhám mịn hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Coarse: thô, không mịn.
- Gritty: có sạn, thô ráp.
- Granular: dạng hạt, có hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'large-grained').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'large-grained').
Adjective
- có kết cấu không được nhỏ, mịn; to hạt, to thớ