large-grained

Học thuật
Thân thiện
large-grained

The carpenter selects a piece of large-grained wood for the tabletop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kết cấu không được nhỏ, mịn: Mô tả vật chất các hạt, thớ, hoặc thành phần riêng biệt có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được, chúng kích thước lớn.
    • To hạt, to thớ: Chỉ đặc điểm của một vật liệu các hạt hoặc sợi cấu thành kích thước thô, lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This bread is large-grained and very hearty. (Ổ bánh mì này to hạt rất đậm đà.)
    • They used large-grained sand for the construction project. (Họ đã sử dụng cát to hạt cho dự án xây dựng.)
    • The large-grained wood gives the furniture a rustic look. (Gỗ to thớ mang lại cho đồ nội thất vẻ ngoài mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "large-grained structure": cấu trúc hạt thô.

    • The geologist studied the rock's large-grained structure. (Nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc hạt thô của tảng đá.)
  • "large-grained texture": kết cấu thô, bề mặt thô.

    • I prefer the large-grained texture of this salt for seasoning steak. (Tôi thích kết cấu thô của loại muối này để ướp bít tết hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarse-grained (adj): thô hạt, thô. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế cho 'large-grained').

    • Coarse-grained sugar is better for some recipes. (Đường thô hạt tốt hơn cho một số công thức.)
  • Fine-grained (adj): mịn hạt, tinh. (Từ trái nghĩa).

    • For a smooth finish, use fine-grained sandpaper. (Để bề mặt nhẵn mịn, hãy dùng giấy nhám mịn hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarse: thô, không mịn.
  • Gritty: sạn, thô ráp.
  • Granular: dạng hạt, hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'large-grained').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'large-grained').

large-grained

The carpenter selects a piece of large-grained wood for the tabletop.

Adjective
  1. kết cấu không được nhỏ, mịn; to hạt, to thớ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự