large-mouthed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có miệng tương đối rộng, có miệng khá rộng: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệt là động vật hoặc cá, có kích thước miệng lớn hơn so với tỷ lệ cơ thể hoặc so với các loài tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The large-mouthed bass is a popular fish for sport fishing. (Cá vược miệng rộng là một loài cá phổ biến cho câu cá thể thao.)
- We studied a large-mouthed frog species in the rainforest. (Chúng tôi đã nghiên cứu một loài ếch có miệng rộng trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư học hoặc động vật học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm hình thái.
- The scientist identified the specimen as a large-mouthed variety. (Nhà khoa học đã xác định mẫu vật là một giống có miệng rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Large-mouth (dạng danh từ, thường dùng trong tên gọi loài): Ví dụ: "largemouth bass" (cá vược miệng rộng).
- Wide-mouthed (tính từ): Có miệng rộng (nghĩa tương tự, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, như mô tả đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Gaping: há miệng rộng (thường chỉ trạng thái).
- Broad-mouthed: có miệng rộng (nghĩa tương tự).
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành bởi "large" (rộng, to) và "mouthed" (có miệng). Khi đứng trước danh từ, nó thường được viết có dấu gạch nối (large-mouthed).
Adjective
- có miệng tương đối rộng, có miệng khá rộng