large-mouthed

Học thuật
Thân thiện
large-mouthed

A large-mouthed frog sits on a lily pad in a pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • miệng tương đối rộng, miệng khá rộng: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệt động vật hoặc , kích thước miệng lớn hơn so với tỷ lệ cơ thể hoặc so với các loài tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The large-mouthed bass is a popular fish for sport fishing. (Cá vược miệng rộng một loài phổ biến cho câuthể thao.)
    • We studied a large-mouthed frog species in the rainforest. (Chúng tôi đã nghiên cứu một loài ếch miệng rộng trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư học hoặc động vật học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm hình thái.
    • The scientist identified the specimen as a large-mouthed variety. (Nhà khoa học đã xác định mẫu vật một giống miệng rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-mouth (dạng danh từ, thường dùng trong tên gọi loài): dụ: "largemouth bass" (cá vược miệng rộng).
  • Wide-mouthed (tính từ): miệng rộng (nghĩa tương tự, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, như mô tả đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Gaping: miệng rộng (thường chỉ trạng thái).
  • Broad-mouthed: miệng rộng (nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành bởi "large" (rộng, to) "mouthed" ( miệng). Khi đứng trước danh từ, thường được viết dấu gạch nối (large-mouthed).
large-mouthed

A large-mouthed frog sits on a lily pad in a pond.

Adjective
  1. miệng tương đối rộng, miệng khá rộng

Từ tương tự