large-scale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quy mô lớn, trên diện rộng: Chỉ một hoạt động, sự kiện, hoặc dự án được thực hiện với phạm vi rộng lớn, liên quan đến nhiều người, nhiều nguồn lực hoặc ảnh hưởng sâu rộng.
- Được vẽ hoặc chế tạo theo tỷ lệ lớn: Chỉ một bản đồ, mô hình hoặc bản vẽ có tỷ lệ xích lớn, cho thấy nhiều chi tiết hơn so với kích thước thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government launched a large-scale vaccination campaign. (Chính phủ đã triển khai một chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn.)
- The company is planning a large-scale expansion into new markets. (Công ty đang lên kế hoạch mở rộng quy mô lớn sang các thị trường mới.)
- We need a large-scale map to see all the streets in this old town. (Chúng ta cần một tấm bản đồ tỷ lệ lớn để nhìn thấy tất cả các con phố trong thị trấn cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"large-scale production": sản xuất quy mô lớn, sản xuất hàng loạt.
- The factory switched to large-scale production to meet global demand. (Nhà máy chuyển sang sản xuất quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu toàn cầu.)
"large-scale study/survey": nghiên cứu/khảo sát quy mô lớn.
- The findings are based on a large-scale survey of over 10,000 participants. (Các phát hiện dựa trên một cuộc khảo sát quy mô lớn với hơn 10.000 người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Small-scale (adj): có quy mô nhỏ, tỷ lệ nhỏ.
- They started with a small-scale pilot project. (Họ bắt đầu với một dự án thí điểm quy mô nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Extensive: rộng lớn, mở rộng (về phạm vi, quy mô).
- Massive: đồ sộ, khổng lồ (nhấn mạnh quy mô và tầm cỡ).
- Widespread: lan rộng, phổ biến rộng rãi (về sự phân bố hoặc ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "large-scale" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ "large-scale".)
Adjective
- được vẽ theo tỷ lệ lớn, có tỷ lệ xích lớn
- có quy mô, phạm vi lớn