larghetto

/'lɑ:getou/
Học thuật
Thân thiện
larghetto

Le chef d'orchestre dirige le mouvement larghetto.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Adverbe):

    • (Âm nhạc) Rất chậm: Chỉ tốc độ biểu diễn một bản nhạc một cách rất chậm rãi, nhưng nhanh hơn một chút so với "largo".
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • (Âm nhạc) Điệu rất chậm: Một đoạn nhạc hoặc một chương nhạc được chơi với tốc độ rất chậm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Ce passage doit être joué larghetto. (Đoạn này phải được chơi rất chậm.)
    • Le chef d'orchestre a indiqué "larghetto". (Người chỉ huy dàn nhạc đã chỉ định "rất chậm".)
  • Danh từ:

    • Le deuxième mouvement est un larghetto. (Chương thứ haimột điệu rất chậm.)
    • La beauté de ce larghetto est émouvante. (Vẻ đẹp của điệu rất chậm này thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ âm nhạc: "Larghetto" là một thuật ngữ tiếng Ý được sử dụng phổ biến tronghiệu âm nhạc quốc tế để chỉ định tốc độ (nhịp độ). nằm trong nhóm các thuật ngữ về nhịp độ chậm.
  • So sánh với các thuật ngữ nhịp độ khác: "Larghetto" chậm hơn "andante" (khoan thai) nhưng nhanh hơn "largo" (rất rộng, chậm rãi).
Biến thể từ gần giống
  • Largo (phó từ & danh từ giống đực): (Âm nhạc) Rất chậm, rộng rãi; chậm hơn "larghetto".
  • Adagio (phó từ & danh từ giống đực): (Âm nhạc) Chậm, thong thả; thường nhanh hơn "largo" nhưng có thể tương đương hoặc khác biệt tùy ngữ cảnh.
  • Andante (phó từ & danh từ giống đực): (Âm nhạc) Khoan thai, với tốc độ đi bộ; nhanh hơn "larghetto".
Từ đồng nghĩa
  • Très lentement (phó từ): Rất chậm (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ âm nhạc chuyên môn).
  • Mouvement lent (cụm danh từ): Chương/điệu nhạc chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này đâymột thuật ngữ chuyên ngành cố định.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ này đâymột thuật ngữ chuyên ngành cố định.

larghetto

Le chef d'orchestre dirige le mouvement larghetto.

phó từ
  1. (âm nhạc) rất chậm
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) điệu rất chậm

Từ có nhắc đến "larghetto"