largish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lớn, khá lớn, tương đối lớn: "largish" dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước lớn hơn mức trung bình hoặc lớn hơn dự kiến, nhưng không phải là rất lớn hoặc khổng lồ. Nó thể hiện mức độ lớn ở cấp độ vừa phải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He lives in a largish house on the outskirts of town. (Anh ấy sống trong một ngôi nhà khá lớn ở ngoại ô thị trấn.)
- She cut a largish piece of cake for herself. (Cô ấy cắt cho mình một miếng bánh tương đối lớn.)
- We need a largish box to pack all these books. (Chúng tôi cần một cái hộp hơi lớn để đóng gói tất cả sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "largish" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng để biểu đạt kích cỡ một cách ước lượng, không chính xác.
- The company has a largish team working on the project. (Công ty có một đội ngũ khá đông đang làm việc cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Large (adj): lớn, rộng (mức độ cao hơn "largish").
- Sizeable / Sizable (adj): đáng kể, khá lớn (gần nghĩa với "largish", có thể trang trọng hơn).
- Fairly large (cụm tính từ): khá lớn (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Fairly big: khá to.
- Rather large: khá rộng/lớn.
- On the large side: thuộc loại lớn.
Từ trái nghĩa
- Smallish: hơi nhỏ.
- Rather small: khá nhỏ.