largish

Học thuật
Thân thiện
largish

A largish dog naps on the living room rug.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi lớn, khá lớn, tương đối lớn: "largish" dùng để mô tả một thứ đó kích thước lớn hơn mức trung bình hoặc lớn hơn dự kiến, nhưng không phải rất lớn hoặc khổng lồ. thể hiện mức độ lớncấp độ vừa phải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He lives in a largish house on the outskirts of town. (Anh ấy sống trong một ngôi nhà khá lớnngoại ô thị trấn.)
    • She cut a largish piece of cake for herself. ( ấy cắt cho mình một miếng bánh tương đối lớn.)
    • We need a largish box to pack all these books. (Chúng tôi cần một cái hộp hơi lớn để đóng gói tất cả sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "largish" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng để biểu đạt kích cỡ một cách ước lượng, không chính xác.
    • The company has a largish team working on the project. (Công ty một đội ngũ khá đông đang làm việc cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Large (adj): lớn, rộng (mức độ cao hơn "largish").
  • Sizeable / Sizable (adj): đáng kể, khá lớn (gần nghĩa với "largish", có thể trang trọng hơn).
  • Fairly large (cụm tính từ): khá lớn (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Fairly big: khá to.
  • Rather large: khá rộng/lớn.
  • On the large side: thuộc loại lớn.
Từ trái nghĩa
  • Smallish: hơi nhỏ.
  • Rather small: khá nhỏ.
largish

A largish dog naps on the living room rug.

Adjective
  1. hơi rộng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự