larix
Danh từ: Larix là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Thông (Pinaceae), bao gồm các loài cây thông rụng lá, thường được gọi là "cây tùng bách" hoặc "cây thông rụng lá". Đây là loại cây thân gỗ, có lá hình kim mọc thành chùm, và đặc điểm nổi bật là lá rụng vào mùa thu, khác với hầu hết các loài cây lá kim khác.
- (Cây là một loài cây lá kim độc đáo vì nó rụng lá kim vào mùa thu.)
- (Nhiều loài được tìm thấy ở các vùng lạnh, phía bắc.)
Larix decidua: tên khoa học của loài cây tùng bách châu Âu, thường được dùng trong lâm nghiệp và làm cảnh.
- Larix decidua is valued for its durable wood. (Cây Larix decidua được đánh giá cao vì gỗ bền của nó.)
Larix laricina: tên khoa học của loài cây tùng bách Bắc Mỹ, còn gọi là tamarack.
- The tamarack, or Larix laricina, is common in Canadian wetlands. (Cây tamarack, hay Larix laricina, phổ biến ở các vùng đất ngập nước của Canada.)
Larches (dạng số nhiều của larix): dùng để chỉ nhiều cây thuộc chi này.
- The forest is dominated by larches. (Khu rừng bị chi phối bởi các cây tùng bách.)
Larch (dạng thông thường, không chính thức): thường dùng thay cho larix trong ngữ cảnh hàng ngày.
- Larch wood is used for building boats. (Gỗ cây tùng bách được dùng để đóng thuyền.)
- Tamarack: tên gọi thông thường của ở Bắc Mỹ.
- Cây thông rụng lá: mô tả chức năng của (rụng lá kim theo mùa).
Larix forest: rừng cây tùng bách.
- The larix forest turns golden in autumn. (Rừng cây tùng bách chuyển sang màu vàng kim vào mùa thu.)
Larix wood: gỗ của cây tùng bách.
- Larix wood is resistant to rot. (Gỗ cây tùng bách có khả năng chống mục nát.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến larix do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.